94 lượt search
Ngôn ngữ Trung Quốc

Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204 5.0 94 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
23.00 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
2 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
24.00 (ĐT THPT)
25.90 (Học Bạ)
776.00 (ĐGNL HCM)
25.65 (Kết Hợp)
3 Đại học Hùng Vương TP. HCM

Mã trường: DHV

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
4 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
14.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
5 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
6 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
7 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
8 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
29.90 (ĐT THPT)
30.40 (ĐT THPT)
36.24 (Học Bạ)
36.49 (Học Bạ)
881.00 (ĐGNL HCM)
9 Học viện Khoa học Quân sự

Mã trường: NQH

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
26.67 (ĐT THPT)
28.22 (ĐT THPT)
27.68 (Học Bạ)
19.00 (ĐGNL HN)
19.50 (ĐGNL HN)
19.00 (ĐGNL HCM)
19.50 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
12 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
21.00 (ĐT THPT)
22.70 (Học Bạ)
92.20 (ĐGNL HN)
62.60 (ĐGTD BK)
13 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Ngôn ngữ Trung Quốc

FLC1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
22.00 (ĐT THPT)
24.90 (Học Bạ)
75.26 (ĐGNL HN)
51.81 (ĐGTD BK)
302.04 (V-SAT)
14 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
21.20 (ĐT THPT)
22.20 (ĐT THPT)
21.20 (ĐGNL HN)
21.20 (ĐGTD BK)
21.20 (Kết Hợp)
22.20 (Kết Hợp)
22.20 (ĐGNL SPHN)
21.20 (ĐGNL SPHN)
15 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ
23.00 (ĐT THPT)
21.50 (ĐT THPT)
788.00 (ĐGNL HCM)
21.50 (CCQT)
16 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến

7220204C

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ
20.00 (ĐT THPT)
18.50 (ĐT THPT)
684.00 (ĐGNL HCM)
18.50 (CCQT)
17 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT
25.32 (ĐT THPT)
28.23 (Học Bạ)
25.32 (Học Bạ)
25.32 (Kết Hợp)
25.32 (ĐGNL SPHN)
25.00 (ĐGNL SPHN)
18 Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Mã trường: HVN

Nông nghiệp công nghệ cao

HVN18

-
ĐT THPT
16.00 (ĐT THPT)
19 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
25.30 (ĐT THPT)
23.30 (ĐT THPT)
23.29 (ĐT THPT)
878.00 (ĐGNL HCM)
28.47 (Ưu Tiên)
27.15 (Ưu Tiên)
28.40 (Ưu Tiên)
28.10 (Ưu Tiên)
20 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Ngôn ngữ Trung Quốc (QT)

7220204_CLC

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
22.30 (ĐT THPT)
22.50 (ĐT THPT)
22.50 (ĐT THPT)
832.00 (ĐGNL HCM)
27.80 (Ưu Tiên)
26.77 (Ưu Tiên)
26.39 (Ưu Tiên)
27.80 (Ưu Tiên)
21  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên Học Bạ Thi Riêng
22.75 (ĐT THPT)
22.18 (Kết Hợp)
22.43 (Kết Hợp)
21.68 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
22 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT
24.09 (ĐT THPT)
23 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK CCQT
34.35 (ĐT THPT)
34.35 (Kết Hợp)
24 Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH

Ngành Ngôn ngữ Trung

NTH06

-
ĐT THPT
27.75 (ĐT THPT)
28.50 (ĐT THPT)
25 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
600.00 (ĐGNL HCM)
26 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp ĐGNL HCM CCQT
27.03 (ĐT THPT)
27.03 (ĐGNL HN)
120.00 (ĐGNL HN)
27.03 (Kết Hợp)
27.03 (Kết Hợp)
27 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
23.65 (ĐT THPT)
27.95 (Học Bạ)
23.83 (ĐGNL HCM)
23.65 (Thi Riêng)
28 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
23.93 (ĐT THPT)
22.08 (ĐT THPT)
22.19 (ĐT THPT)
20.94 (ĐT THPT)
22.68 (ĐT THPT)
22.79 (ĐT THPT)
27.86 (Học Bạ)
887.25 (ĐGNL HCM)
360.38 (V-SAT)
29 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
30 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc

7220204

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)