Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
23.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
|
| 2 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
24.00
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
776.00
(ĐGNL HCM)
25.65
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
14.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 5 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
29.90
(ĐT THPT)
30.40
(ĐT THPT)
36.24
(Học Bạ)
36.49
(Học Bạ)
881.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
26.67
(ĐT THPT)
28.22
(ĐT THPT)
27.68
(Học Bạ)
19.00
(ĐGNL HN)
19.50
(ĐGNL HN)
19.00
(ĐGNL HCM)
19.50
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 12 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.00
(ĐT THPT)
22.70
(Học Bạ)
92.20
(ĐGNL HN)
62.60
(ĐGTD BK)
|
| 13 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Ngôn ngữ Trung Quốc
FLC1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
22.00
(ĐT THPT)
24.90
(Học Bạ)
75.26
(ĐGNL HN)
51.81
(ĐGTD BK)
302.04
(V-SAT)
|
| 14 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
21.20
(ĐT THPT)
22.20
(ĐT THPT)
21.20
(ĐGNL HN)
21.20
(ĐGTD BK)
21.20
(Kết Hợp)
22.20
(Kết Hợp)
22.20
(ĐGNL SPHN)
21.20
(ĐGNL SPHN)
|
| 15 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
|
23.00
(ĐT THPT)
21.50
(ĐT THPT)
788.00
(ĐGNL HCM)
21.50
(CCQT)
|
| 16 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến
7220204C |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
|
20.00
(ĐT THPT)
18.50
(ĐT THPT)
684.00
(ĐGNL HCM)
18.50
(CCQT)
|
| 17 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
|
25.32
(ĐT THPT)
28.23
(Học Bạ)
25.32
(Học Bạ)
25.32
(Kết Hợp)
25.32
(ĐGNL SPHN)
25.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 18 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Mã trường: HVN |
Nông nghiệp công nghệ cao
HVN18 |
- |
ĐT THPT
|
16.00
(ĐT THPT)
|
| 19 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
25.30
(ĐT THPT)
23.30
(ĐT THPT)
23.29
(ĐT THPT)
878.00
(ĐGNL HCM)
28.47
(Ưu Tiên)
27.15
(Ưu Tiên)
28.40
(Ưu Tiên)
28.10
(Ưu Tiên)
|
| 20 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Ngôn ngữ Trung Quốc (QT)
7220204_CLC |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
22.30
(ĐT THPT)
22.50
(ĐT THPT)
22.50
(ĐT THPT)
832.00
(ĐGNL HCM)
27.80
(Ưu Tiên)
26.77
(Ưu Tiên)
26.39
(Ưu Tiên)
27.80
(Ưu Tiên)
|
| 21 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Ưu Tiên
Học Bạ
Thi Riêng
|
22.75
(ĐT THPT)
22.18
(Kết Hợp)
22.43
(Kết Hợp)
21.68
(Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
|
| 22 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
|
24.09
(ĐT THPT)
|
| 23 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
CCQT
|
34.35
(ĐT THPT)
34.35
(Kết Hợp)
|
| 24 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
Ngành Ngôn ngữ Trung
NTH06 |
- |
ĐT THPT
|
27.75
(ĐT THPT)
28.50
(ĐT THPT)
|
| 25 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 26 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
ĐGNL HCM
CCQT
|
27.03
(ĐT THPT)
27.03
(ĐGNL HN)
120.00
(ĐGNL HN)
27.03
(Kết Hợp)
27.03
(Kết Hợp)
|
| 27 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
23.65
(ĐT THPT)
27.95
(Học Bạ)
23.83
(ĐGNL HCM)
23.65
(Thi Riêng)
|
| 28 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
23.93
(ĐT THPT)
22.08
(ĐT THPT)
22.19
(ĐT THPT)
20.94
(ĐT THPT)
22.68
(ĐT THPT)
22.79
(ĐT THPT)
27.86
(Học Bạ)
887.25
(ĐGNL HCM)
360.38
(V-SAT)
|
| 29 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 30 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc
7220204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|