91 lượt search
Ngôn ngữ Trung Quốc

Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204 5.0 91 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

21.00 ĐT THPT A01, C01, C02, C03, C04 Đại học FPT Cần Thơ

Mã trường: (FPT)

2 Ngôn ngữ Trung

7220204

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01 Đại học Công nghệ Miền Đông

Mã trường: DMD

3 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

16.00 ĐT THPT D01, D10, D14, D15 Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị

Mã trường: DCQ

4 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

18.00 ĐT THPT D01, D04 Đại học Phương Đông

Mã trường: DPD

5 Ngôn ngữ Trung

7220204

22.14 ĐT THPT D11, D15, D01, C03 Đại học Nghệ An

Mã trường: CEA

6 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

24.20 ĐT THPT D01, D04, D14, D15 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

7 Ngôn ngữ Trung Quốc

CL

25.45 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C16 Đại học CMC

Mã trường: CMC

8 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

20.00 ĐT THPT A00, C00, C03, C04, C14, D01, X01 Đại học Hà Tĩnh

Mã trường: HHT

9 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

16.85 ĐT THPT D45 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

10 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

16.74 ĐT THPT D65 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

11 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

17.91 ĐT THPT D66, X78 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

12 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

15.00 ĐT THPT D01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

13 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

15.00 ĐT THPT D04 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

14 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

16.74 ĐT THPT D14 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

15 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

16.85 ĐT THPT D15 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

16 Ngôn ngữ Trung quốc

7220204

16.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

17 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

15.00 ĐT THPT C04, D01, C03, X03, X04 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

18 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

24.00 ĐT THPT D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, X78, X79, X81 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

19 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

15.10 ĐT THPT C00, C03, C04, X01, X70, X74 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

20 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

17.67 ĐT THPT C00, C01, C02, D01, D14, D15, D66, X78  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

21 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

24.20 ĐT THPT A01, D01, D04, D15 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

22 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

22.00 ĐT THPT A01, D01, D04, D10 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

23 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

15.00 ĐT THPT D01, D14, D66, D71, C03, C04 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

24 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

18.75 ĐT THPT A01, D10, D09, X25, X78, D11, D14, X70, C00, D30, D20, D40, X37, X90, D55, D65 Đại học Nông Lâm Bắc Giang

Mã trường: DBG

25 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

22.50 ĐT THPT A01, D01, D04, D14, D15, D45, X78, X90 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

26 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

23.78 ĐT THPT A01, D01, D04, D14 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

27 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

16.50 ĐT THPT C00, C19, C20, D01, D04, D09, D10 Đại học Trưng Vương

Mã trường: DVP

28 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

15.00 ĐT THPT D01, D04, D14, D15, X26, X78, X79 Đại học Công nghiệp Việt Trì

Mã trường: VUI

29 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

22.50 ĐT THPT D01, D04, D14, X78 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

30 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

22.75 ĐT THPT B03, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D04 Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai

Mã trường: DTP

31 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

21.40 ĐT THPT D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78, X90 Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTF

32 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204_01

27.00 ĐT THPT D01, D04, D09, D14, D15, D45 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

33 Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại)

TM40

27.40 ĐT THPT A01, D01, D04, D07 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

34 Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)

TM41

26.80 ĐT THPT D04(Gố Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

35 Ngôn ngữ Trung Quốc

TLA204

25.45 ĐT THPT D01, D04, D45, D55, D63, X37 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

36 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

16.00 ĐT THPT A00, D01, D04, D09, D14, D15 Đại học Thành Đô

Mã trường: TDD

37 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

26.76 ĐT THPT D01, D04 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

38 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

26.60 ĐT THPT D01, D04, D15, D45 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

39 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

16.00 ĐT THPT D01, A01, D14, D15, X06, X07, X26, X27 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng

Mã trường: KTD

40 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

22.50 ĐT THPT D01, D04, D14, D15, X78, X79, X91 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

41 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc

7220204

15.00 ĐT THPT A01, D01, D09,  D10, D14, D15 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

42 Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7220204

15.00 ĐT THPT C00, D01, X01, X70 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

43 Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung biên - phiên dịch - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7220204C1

15.00 ĐT THPT C00, D01, X01, X70 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

44 Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung du lịch - thương mại - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7220204C2

15.00 ĐT THPT C00, D01, X01, X70 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

45 Ngôn ngữ Trung Quốc (Phương pháp giảng dạy tiếng Trung - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7220204C3

15.00 ĐT THPT C00, D01, X01, X70 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

46 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

23.93 ĐT THPT C00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

47 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

22.08 ĐT THPT C03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

48 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

22.19 ĐT THPT C04 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

49 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

20.94 ĐT THPT D01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

50 Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

22.68 ĐT THPT D14 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD