Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
20.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
|
| 2 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Ngôn ngữ Nhật
FLJ1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
21.79
(Học Bạ)
59.57
(ĐGNL HN)
42.00
(ĐGTD BK)
227.43
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
16.00
(ĐT THPT)
17.00
(ĐT THPT)
16.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGTD BK)
16.00
(Kết Hợp)
17.00
(Kết Hợp)
16.00
(ĐGNL SPHN)
17.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 7 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
|
19.30
(ĐT THPT)
17.80
(ĐT THPT)
659.00
(ĐGNL HCM)
17.80
(CCQT)
|
| 8 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến
7220209C |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
|
17.50
(ĐT THPT)
16.00
(ĐT THPT)
598.00
(ĐGNL HCM)
16.00
(CCQT)
|
| 9 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
Thi Riêng
|
21.00
(ĐT THPT)
20.22
(Kết Hợp)
20.47
(Kết Hợp)
19.72
(Kết Hợp)
|
| 10 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
CCQT
|
29.00
(ĐT THPT)
29.00
(Kết Hợp)
|
| 11 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
Ngành Ngôn ngữ Nhật
NTH07 |
- |
ĐT THPT
|
26.00
(ĐT THPT)
25.25
(ĐT THPT)
|
| 12 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Nguyễn Trãi
Mã trường: NTU |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 14 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
ĐGNL HCM
CCQT
|
23.93
(ĐT THPT)
98.00
(ĐGNL HN)
23.93
(ĐGNL HN)
23.93
(Kết Hợp)
23.93
(Kết Hợp)
|
| 15 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
20.35
(ĐT THPT)
25.86
(Học Bạ)
19.53
(ĐGNL HCM)
20.35
(Thi Riêng)
|
| 16 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 17 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.25
(ĐT THPT)
18.43
(Học Bạ)
|
| 18 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.75
(Kết Hợp)
18.75
(CCQT)
|
| 19 |
Đại học CMC
Mã trường: CMC |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.00
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
|
| 20 |
Đại học Phương Đông
Mã trường: DPD |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
40.00
(ĐGTD BK)
|
| 21 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
14.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 22 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
2.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 24 |
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
|
20.00
(ĐT THPT)
|
| 25 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 26 |
Đại học FPT
Mã trường: FPT |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
|
21.00
(ĐT THPT)
|
| 27 |
Đại học CMC
Mã trường: CMC |
Tiếng Nhật thương mại
JL |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Thi Riêng
Kết Hợp
|
24.00
(ĐT THPT)
27.20
(Học Bạ)
46.10
(Thi Riêng)
|
| 28 |
Đại học FPT Cần Thơ
Mã trường: (FPT) |
Ngôn ngữ Nhật
7220209 |
- |
ĐT THPT
Ưu Tiên
|
21.00
(ĐT THPT)
|