65 lượt search
Ngôn ngữ Nhật

Ngôn ngữ Nhật

Mã ngành: 7220209 5.0 65 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
20.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
2 Đại học Hùng Vương TP. HCM

Mã trường: DHV

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
3 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
4 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Ngôn ngữ Nhật

FLJ1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
21.79 (Học Bạ)
59.57 (ĐGNL HN)
42.00 (ĐGTD BK)
227.43 (V-SAT)
6 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
16.00 (ĐT THPT)
17.00 (ĐT THPT)
16.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGTD BK)
16.00 (Kết Hợp)
17.00 (Kết Hợp)
16.00 (ĐGNL SPHN)
17.00 (ĐGNL SPHN)
7 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ
19.30 (ĐT THPT)
17.80 (ĐT THPT)
659.00 (ĐGNL HCM)
17.80 (CCQT)
8 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến

7220209C

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ
17.50 (ĐT THPT)
16.00 (ĐT THPT)
598.00 (ĐGNL HCM)
16.00 (CCQT)
9  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ Thi Riêng
21.00 (ĐT THPT)
20.22 (Kết Hợp)
20.47 (Kết Hợp)
19.72 (Kết Hợp)
10 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK CCQT
29.00 (ĐT THPT)
29.00 (Kết Hợp)
11 Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH

Ngành Ngôn ngữ Nhật

NTH07

-
ĐT THPT
26.00 (ĐT THPT)
25.25 (ĐT THPT)
12 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Nguyễn Trãi

Mã trường: NTU

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
14 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp ĐGNL HCM CCQT
23.93 (ĐT THPT)
98.00 (ĐGNL HN)
23.93 (ĐGNL HN)
23.93 (Kết Hợp)
23.93 (Kết Hợp)
15 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
20.35 (ĐT THPT)
25.86 (Học Bạ)
19.53 (ĐGNL HCM)
20.35 (Thi Riêng)
16 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
17 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
16.25 (ĐT THPT)
18.43 (Học Bạ)
18 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
18.75 (Kết Hợp)
18.75 (CCQT)
19 Đại học CMC

Mã trường: CMC

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ
22.00 (ĐT THPT)
22.00 (Học Bạ)
20 Đại học Phương Đông

Mã trường: DPD

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
40.00 (ĐGTD BK)
21 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
14.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
22 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
23 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
2.00 (Học Bạ)
5.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (CCQT)
800.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
24 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT
20.00 (ĐT THPT)
25 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
26 Đại học FPT

Mã trường: FPT

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT
21.00 (ĐT THPT)
27 Đại học CMC

Mã trường: CMC

Tiếng Nhật thương mại

JL

-
ĐT THPT Học Bạ Thi Riêng Kết Hợp
24.00 (ĐT THPT)
27.20 (Học Bạ)
46.10 (Thi Riêng)
28 Đại học FPT Cần Thơ

Mã trường: (FPT)

Ngôn ngữ Nhật

7220209

-
ĐT THPT Ưu Tiên
21.00 (ĐT THPT)