62 lượt search
Ngôn ngữ Nhật

Ngôn ngữ Nhật

Mã ngành: 7220209 5.0 62 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Ngôn ngữ Nhật

7220209

21.00 ĐT THPT A01, C01, C02, C03, C04 Đại học FPT Cần Thơ

Mã trường: (FPT)

2 Ngôn ngữ Nhật

7220209

15.00 ĐT THPT D01, D06 Đại học Phương Đông

Mã trường: DPD

3 Tiếng Nhật thương mại

JL

24.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C16 Đại học CMC

Mã trường: CMC

4 Ngôn ngữ Nhật

7220209

15.00 ĐT THPT A01, D01, D06, D10, D14, D15, X25, X78 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

5 Ngôn ngữ Nhật

7220209

16.25 ĐT THPT D01, D06, D15, D43 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

6 Ngành Ngôn ngữ Nhật

7220209

15.00 ĐT THPT A01, D01, D09,  D10, D14, D15 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

7 Ngôn ngữ Nhật

7220209

20.35 ĐT THPT D01, D06, D09, D10, D14, D15 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

8 Ngôn ngữ Nhật

7220209

23.93 ĐT THPT A01, D01, D06, D07, D08, D14, D15, D23, D28, D33, D43, D63 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

9 Ngôn ngữ Nhật

7220209

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D09, D14, D15, D63, D66, X78 Đại học Nguyễn Trãi

Mã trường: NTU

10 Ngôn ngữ Nhật

7220209

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

11 Ngôn ngữ Nhật

7220209

29.00 ĐT THPT D01, D06 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

12 Ngôn ngữ Nhật

7220209

21.00 ĐT THPT D01, D06  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

13 Ngôn ngữ Nhật

7220209

19.30 ĐT THPT D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61, D62, D63, D64, D65, D66, D67, D68, D69, D70, D71, DH1, DH5, DH6, X78, X82, X86, X90, X94, X98, Y03 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

14 Ngôn ngữ Nhật

7220209

17.80 ĐT THPT A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

15 Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến

7220209C

17.50 ĐT THPT D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61, D62, D63, D64, D65, D66, D67, D68, D69, D70, D71, DH1, DH5, DH6, X78, X82, X86, X90, X94, X98, Y03 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

16 Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến

7220209C

16.00 ĐT THPT A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

17 Ngôn ngữ Nhật

7220209

15.00 ĐT THPT C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

18 Ngôn ngữ Nhật

7220209

16.00 ĐT THPT D01, D06 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

19 Ngôn ngữ Nhật

7220209

17.00 ĐT THPT D14, D15 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

20 Ngôn ngữ Nhật

FLJ1

17.00 ĐT THPT A01, D01, D06, D09, D10, D15 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

21 Ngôn ngữ Nhật

7220209

15.00 ĐT THPT A01, D01, D10, D15, D06, D14, D84, D66 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

22 Ngôn ngữ Nhật

7220209

15.00 ĐT THPT D01, D06, D14, D15 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

23 Ngôn ngữ Nhật

7220209

15.00 ĐT THPT C00, D01, D06, D14, D15, D66, X78 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

24 Ngôn ngữ Nhật

7220209

15.00 ĐT THPT C00, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, DD2, DH1, DH3, DH5, X01 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

25 Ngôn ngữ Nhật

7220209

14.00 ĐT THPT D01, A01, D14, C00, D06, X70 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

26 Ngôn ngữ Nhật

7220209

15.00 ĐT THPT D01, A01, C04, X78, C03, C00, D04, D14 Đại học Hùng Vương TP. HCM

Mã trường: DHV

27 Ngôn ngữ Nhật

7220209

20.00 ĐT THPT D01, D06 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN