Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Ngôn ngữ Pháp
7220203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Ngôn ngữ Pháp
7220203 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
21.00
(ĐT THPT)
22.00
(ĐT THPT)
21.00
(ĐT THPT)
720.00
(ĐGNL HCM)
26.92
(Ưu Tiên)
26.11
(Ưu Tiên)
27.50
(Ưu Tiên)
27.60
(Ưu Tiên)
|
| 3 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Ngôn ngữ Pháp
7220203 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Ưu Tiên
Học Bạ
Thi Riêng
|
19.00
(ĐT THPT)
17.97
(Kết Hợp)
18.22
(Kết Hợp)
17.47
(Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
|
| 4 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
Ngôn ngữ Pháp
7220203 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
CCQT
|
27.25
(ĐT THPT)
27.25
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
Ngành Ngôn ngữ Pháp
NTH05 |
- |
ĐT THPT
|
26.00
(ĐT THPT)
25.25
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |
Ngôn ngữ Pháp
7220203 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
ĐGNL HCM
CCQT
|
23.47
(ĐT THPT)
95.00
(ĐGNL HN)
23.47
(ĐGNL HN)
23.47
(Kết Hợp)
23.47
(Kết Hợp)
|
| 7 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
Ngôn ngữ Pháp
7220203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
18.30
(ĐT THPT)
24.26
(Học Bạ)
16.00
(ĐGNL HCM)
18.30
(Thi Riêng)
|
| 8 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
Ngôn ngữ Pháp
7220203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 9 |
Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTF |
Ngôn ngữ Pháp
7220203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 10 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Ngôn ngữ Pháp
7220203 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
20.60
(ĐT THPT)
20.60
(Học Bạ)
20.60
(V-SAT)
|
| 11 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Ngôn ngữ Pháp
FLF1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
21.79
(Học Bạ)
59.57
(ĐGNL HN)
42.00
(ĐGTD BK)
227.43
(V-SAT)
|