88 lượt search
Ngôn ngữ Pháp

Ngôn ngữ Pháp

Mã ngành: 7220203 5.0 88 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Ngôn ngữ Pháp

7220203

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
2 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Ngôn ngữ Pháp

7220203

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
21.00 (ĐT THPT)
22.00 (ĐT THPT)
21.00 (ĐT THPT)
720.00 (ĐGNL HCM)
26.92 (Ưu Tiên)
26.11 (Ưu Tiên)
27.50 (Ưu Tiên)
27.60 (Ưu Tiên)
3  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Ngôn ngữ Pháp

7220203

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên Học Bạ Thi Riêng
19.00 (ĐT THPT)
17.97 (Kết Hợp)
18.22 (Kết Hợp)
17.47 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
4 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

Ngôn ngữ Pháp

7220203

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK CCQT
27.25 (ĐT THPT)
27.25 (Kết Hợp)
5 Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH

Ngành Ngôn ngữ Pháp

NTH05

-
ĐT THPT
26.00 (ĐT THPT)
25.25 (ĐT THPT)
6 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

Ngôn ngữ Pháp

7220203

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp ĐGNL HCM CCQT
23.47 (ĐT THPT)
95.00 (ĐGNL HN)
23.47 (ĐGNL HN)
23.47 (Kết Hợp)
23.47 (Kết Hợp)
7 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

Ngôn ngữ Pháp

7220203

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
18.30 (ĐT THPT)
24.26 (Học Bạ)
16.00 (ĐGNL HCM)
18.30 (Thi Riêng)
8 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

Ngôn ngữ Pháp

7220203

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
9 Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTF

Ngôn ngữ Pháp

7220203

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
10 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Ngôn ngữ Pháp

7220203

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
20.60 (ĐT THPT)
20.60 (Học Bạ)
20.60 (V-SAT)
11 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Ngôn ngữ Pháp

FLF1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
21.79 (Học Bạ)
59.57 (ĐGNL HN)
42.00 (ĐGTD BK)
227.43 (V-SAT)