85 lượt search
Ngôn ngữ Pháp

Ngôn ngữ Pháp

Mã ngành: 7220203 5.0 85 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Ngôn ngữ Pháp

7220203

20.60 ĐT THPT D01, D03, D14, D64 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

2 Ngôn ngữ Pháp

7220203

15.00 ĐT THPT D01, D03, D14, D15, D44, D64 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

3 Ngôn ngữ Pháp

7220203

18.30 ĐT THPT D01, D03, D09, D10, D14, D15 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

4 Ngôn ngữ Pháp

7220203

23.47 ĐT THPT A01, D01, D03, D07, D08, D14, D15, D24, D29, D34, D44, D64 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

5 Ngôn ngữ Pháp

7220203

27.25 ĐT THPT D01, D03 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

6 Ngôn ngữ Pháp

7220203

19.00 ĐT THPT D01, D03  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

7 Ngôn ngữ Pháp

7220203

21.00 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

8 Ngôn ngữ Pháp

7220203

22.00 ĐT THPT D03 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

9 Ngôn ngữ Pháp

7220203

21.00 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

10 Ngôn ngữ Pháp

FLF1

17.00 ĐT THPT A01, D01, D03, D09, D20, D89, X37 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

11 Ngôn ngữ Pháp

7220203

15.00 ĐT THPT A01, D01, D10, D15, D84, D14, D03, D66 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH