Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.06
(ĐT THPT)
26.06
(ĐGNL HN)
103.00
(ĐGNL HN)
933.00
(ĐGNL HCM)
26.06
(ĐGNL HCM)
70.40
(ĐGTD BK)
26.06
(ĐGTD BK)
26.06
(Kết Hợp)
26.06
(CCQT)
1512.00
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản trị lữ hành
POHE2 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
24.64
(ĐT THPT)
93.00
(ĐGNL HN)
24.64
(ĐGNL HN)
24.64
(ĐGNL HCM)
836.00
(ĐGNL HCM)
64.63
(ĐGTD BK)
24.64
(ĐGTD BK)
24.64
(Kết Hợp)
24.64
(CCQT)
1408.00
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
22.25
(ĐT THPT)
22.25
(Học Bạ)
87.00
(ĐGNL HN)
|
| 4 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
24.00
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
776.00
(ĐGNL HCM)
25.65
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
ĐGNL HN
|
19.83
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
22.00
(Kết Hợp)
|
| 8 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103D |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.00
(ĐT THPT)
26.50
(Học Bạ)
761.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 10 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.78
(ĐT THPT)
|
| 12 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
25.60
(ĐT THPT)
26.48
(Học Bạ)
126.53
(ĐGNL HN)
|
| 13 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT |
Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành
7810103PH |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 14 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 15 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 16 |
Đại học Giao thông vận tải TP. HCM
Mã trường: UTH |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.48
(ĐT THPT)
24.98
(Học Bạ)
713.66
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
20.15
(ĐT THPT)
19.15
(ĐT THPT)
20.15
(ĐGNL HN)
20.15
(ĐGTD BK)
20.15
(Kết Hợp)
20.15
(ĐGNL SPHN)
19.15
(ĐGNL SPHN)
|
| 18 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
2.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
800.00
(CCQT)
18.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 19 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 20 |
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
22.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HN)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
24.02
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
83.38
(ĐGNL HN)
|
| 22 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành)
7340101_415 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Kết Hợp
Học Bạ
|
24.57
(ĐT THPT)
24.25
(ĐT THPT)
851.00
(ĐGNL HCM)
80.43
(Ưu Tiên)
90.00
(Ưu Tiên)
|
| 23 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
|
23.96
(ĐT THPT)
23.96
(Học Bạ)
27.29
(Học Bạ)
23.96
(Kết Hợp)
23.96
(ĐGNL SPHN)
23.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 24 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
Kết Hợp
|
24.41
(ĐT THPT)
25.41
(ĐT THPT)
25.81
(Học Bạ)
26.81
(Học Bạ)
21.18
(ĐGNL SPHN)
20.18
(ĐGNL SPHN)
|
| 25 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Mã trường: HVN |
Logistics & quản lý chuỗi cung ứng
HVN21 |
- |
ĐT THPT
|
21.00
(ĐT THPT)
|
| 26 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
24.35
(ĐT THPT)
27.65
(ĐT THPT)
23.40
(ĐT THPT)
24.10
(ĐT THPT)
886.00
(ĐGNL HCM)
28.50
(Ưu Tiên)
28.00
(Ưu Tiên)
28.30
(Ưu Tiên)
28.28
(Ưu Tiên)
|
| 27 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Quản trị DV du lịch và lữ hành (QT)
7810103_CLC |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
26.40
(ĐT THPT)
22.40
(ĐT THPT)
23.30
(ĐT THPT)
24.40
(ĐT THPT)
815.00
(ĐGNL HCM)
28.00
(Ưu Tiên)
28.00
(Ưu Tiên)
27.80
(Ưu Tiên)
26.77
(Ưu Tiên)
|
| 28 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103 |
- |
ĐT THPT
|
18.40
(ĐT THPT)
|
| 29 |
Đại học văn hóa TP HCM
Mã trường: VHS |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành
7810103A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.05
(ĐT THPT)
27.05
(Học Bạ)
|
| 30 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành (dạy bằng tiếng Anh)
7810103 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
CCQT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
27.58
(ĐT THPT)
27.58
(Kết Hợp)
|