Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.25
(ĐT THPT)
104.00
(ĐGNL HN)
26.25
(ĐGNL HN)
941.00
(ĐGNL HCM)
26.25
(ĐGNL HCM)
71.37
(ĐGTD BK)
26.25
(ĐGTD BK)
26.25
(Kết Hợp)
1516.00
(CCQT)
26.25
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME)
EP11 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
24.25
(ĐT THPT)
91.00
(ĐGNL HN)
24.25
(ĐGNL HN)
809.00
(ĐGNL HCM)
24.25
(ĐGNL HCM)
63.06
(ĐGTD BK)
24.25
(ĐGTD BK)
24.25
(Kết Hợp)
24.25
(CCQT)
1379.00
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản trị khách sạn
POHE1 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.61
(ĐT THPT)
100.00
(ĐGNL HN)
25.61
(ĐGNL HN)
25.61
(ĐGNL HCM)
904.00
(ĐGNL HCM)
68.53
(ĐGTD BK)
25.61
(ĐGTD BK)
25.61
(Kết Hợp)
25.61
(CCQT)
1481.00
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
21.75
(ĐT THPT)
21.75
(Học Bạ)
84.00
(ĐGNL HN)
|
| 5 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
23.50
(ĐT THPT)
25.30
(Học Bạ)
752.00
(ĐGNL HCM)
25.05
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
25.60
(ĐT THPT)
26.48
(Học Bạ)
126.53
(ĐGNL HN)
|
| 9 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 11 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Quản trị khách sạn
FTS2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 12 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
20.15
(ĐT THPT)
19.15
(ĐT THPT)
20.15
(ĐGNL HN)
20.15
(ĐGTD BK)
20.15
(Kết Hợp)
19.15
(ĐGNL SPHN)
20.15
(ĐGNL SPHN)
|
| 13 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
2.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
800.00
(CCQT)
18.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 14 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
|
23.54
(ĐT THPT)
23.54
(Học Bạ)
27.01
(Học Bạ)
23.54
(Kết Hợp)
23.54
(ĐGNL SPHN)
23.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 16 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
|
18.05
(ĐT THPT)
|
| 17 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(ĐT THPT)
6.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 18 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.25
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
800.00
(ĐGNL HCM)
|
| 19 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 20 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Quản trị Khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 21 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
400.00
(ĐGNL HCM)
|
| 22 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng
Mã trường: KTD |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
|
| 23 |
Trường Du lịch - Đại học Huế
Mã trường: DHD |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
18.50
(ĐT THPT)
20.81
(Học Bạ)
|
| 24 |
Đại học Phú Xuân
Mã trường: DPX |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
|
| 25 |
Đại học Thành Đô
Mã trường: TDD |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)
TM04 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
25.40
(ĐT THPT)
102.67
(ĐGNL HN)
71.40
(ĐGTD BK)
25.40
(Kết Hợp)
25.40
(Kết Hợp)
|
| 27 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM05 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
25.10
(ĐT THPT)
100.67
(ĐGNL HN)
69.60
(ĐGTD BK)
28.60
(Kết Hợp)
25.10
(Kết Hợp)
25.10
(Kết Hợp)
|
| 28 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
16.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
19.00
(Kết Hợp)
19.00
(CCQT)
|
| 29 |
Đại học Thành Đông
Mã trường: DDB |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 30 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Quản trị khách sạn
7810201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|