89 lượt search
Quản trị khách sạn

Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201 5.0 89 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.25 (ĐT THPT)
104.00 (ĐGNL HN)
26.25 (ĐGNL HN)
941.00 (ĐGNL HCM)
26.25 (ĐGNL HCM)
71.37 (ĐGTD BK)
26.25 (ĐGTD BK)
26.25 (Kết Hợp)
1516.00 (CCQT)
26.25 (CCQT)
2 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Quản trị khách sạn quốc tế (IHME)

EP11

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
24.25 (ĐT THPT)
91.00 (ĐGNL HN)
24.25 (ĐGNL HN)
809.00 (ĐGNL HCM)
24.25 (ĐGNL HCM)
63.06 (ĐGTD BK)
24.25 (ĐGTD BK)
24.25 (Kết Hợp)
24.25 (CCQT)
1379.00 (CCQT)
3 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Quản trị khách sạn

POHE1

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
25.61 (ĐT THPT)
100.00 (ĐGNL HN)
25.61 (ĐGNL HN)
25.61 (ĐGNL HCM)
904.00 (ĐGNL HCM)
68.53 (ĐGTD BK)
25.61 (ĐGTD BK)
25.61 (Kết Hợp)
25.61 (CCQT)
1481.00 (CCQT)
4 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN Kết Hợp
21.75 (ĐT THPT)
21.75 (Học Bạ)
84.00 (ĐGNL HN)
5 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
23.50 (ĐT THPT)
25.30 (Học Bạ)
752.00 (ĐGNL HCM)
25.05 (Kết Hợp)
6 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
7 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
8 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
25.60 (ĐT THPT)
26.48 (Học Bạ)
126.53 (ĐGNL HN)
9 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
11 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Quản trị khách sạn

FTS2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
23.33 (Học Bạ)
65.70 (ĐGNL HN)
45.93 (ĐGTD BK)
257.67 (V-SAT)
12 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
20.15 (ĐT THPT)
19.15 (ĐT THPT)
20.15 (ĐGNL HN)
20.15 (ĐGTD BK)
20.15 (Kết Hợp)
19.15 (ĐGNL SPHN)
20.15 (ĐGNL SPHN)
13 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
2.00 (Học Bạ)
5.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
800.00 (CCQT)
18.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
14 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT
23.54 (ĐT THPT)
23.54 (Học Bạ)
27.01 (Học Bạ)
23.54 (Kết Hợp)
23.54 (ĐGNL SPHN)
23.00 (ĐGNL SPHN)
16 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT
18.05 (ĐT THPT)
17 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (ĐT THPT)
6.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
600.00 (ĐGNL HCM)
18 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.25 (ĐT THPT)
26.00 (Học Bạ)
800.00 (ĐGNL HCM)
19 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
20 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Quản trị Khách sạn 

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
21 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
400.00 (ĐGNL HCM)
22 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng

Mã trường: KTD

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
23 Trường Du lịch - Đại học Huế

Mã trường: DHD

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
18.50 (ĐT THPT)
20.81 (Học Bạ)
24 Đại học Phú Xuân

Mã trường: DPX

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
25 Đại học Thành Đô

Mã trường: TDD

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
26 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

TM04

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp Học Bạ
25.40 (ĐT THPT)
102.67 (ĐGNL HN)
71.40 (ĐGTD BK)
25.40 (Kết Hợp)
25.40 (Kết Hợp)
27 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)

TM05

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp Học Bạ
25.10 (ĐT THPT)
100.67 (ĐGNL HN)
69.60 (ĐGTD BK)
28.60 (Kết Hợp)
25.10 (Kết Hợp)
25.10 (Kết Hợp)
28 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
16.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
19.00 (Kết Hợp)
19.00 (CCQT)
29 Đại học Thành Đông

Mã trường: DDB

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
30 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Quản trị khách sạn

7810201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)