86 lượt search
Quản trị khách sạn

Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201 5.0 86 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Quản trị khách sạn

7810201DKD

23.50 ĐT THPT C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79; TH9, X80 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

2 Quản trị khách sạn

7810201

18.00 ĐT THPT - Đại học Công nghệ Đông Á

Mã trường: DDA

3 Quản trị khách sạn (CS Nam Định)

7810201DKD

23.50 ĐT THPT C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

4 Quản trị khách sạn (CS Hà Nội)

7810201DKK

24.50 ĐT THPT C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

5 Quản trị khách sạn

7810201

28.50 ĐT THPT A00, C00, C03, C20, D01, D10, D15, X01 Đại học Công nghiệp Vinh

Mã trường: DCV

6 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT C00, C04, D01, D84, X25 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

7 Quản trị khách sạn

7810201

16.00 ĐT THPT B03, C03, C04, C14, D01, X01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

8 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT A00, A01, A07, A09, C00, D01 Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn

Mã trường: SIU

9 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

10 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT C00, D01, A07, C04, C03 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

11 Quản trị khách sạn

7810201

17.33 ĐT THPT A00, A01, A07, C04, D01, D09, D10  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

12 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, C04, C00, D07, A07, D14, D15, X21, X01, X25 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

13 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C03, D01, D14, D15, X25, Y07 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

14 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT C00, C04, D01, D10, D14, D15, X78 Đại học Phan Thiết

Mã trường: DPT

15 Quản trị khách sạn

7810201

19.70 ĐT THPT D01, D10, D09, B08, A01, D07, A00 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

16 Quản trị khách sạn

7810201

23.58 ĐT THPT D01, X01, X02, C03, C04 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

17 Quản trị khách sạn (Chương trình đặc biệt)

7810201A

23.58 ĐT THPT D01, X01, C03, C04 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

18 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT A08, C00, C19, D01, D03, D04, D84, DD2 Đại học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD

19 Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

7810203

13.00 ĐT THPT C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, A00, A01, A09, D10 Đại học Quang Trung

Mã trường: DQT

20 Quản trị khách sạn

7810201

22.65 ĐT THPT A00, A01, D01, D04, D09, X01, X17, X21, X25, X78 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

21 Quản trị khách sạn

7810201

16.00 ĐT THPT A00, A01, C03, C04, D01, D10, D11, X01 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

22 Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn)

TM04

25.40 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

23 Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)

TM05

25.10 ĐT THPT A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

24 Quản trị khách sạn

7810201

16.00 ĐT THPT A00, A01, C0G, C00, D01, D09 Đại học Thành Đô

Mã trường: TDD

25 Quản trị khách sạn

7810201

18.50 ĐT THPT A00, C00, C14, C19, D01, D10, X01, X70 Trường Du lịch - Đại học Huế

Mã trường: DHD

26 Quản trị khách sạn

7810201

16.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng

Mã trường: KTD

27 Quản trị khách sạn

7810201

15.50 ĐT THPT A01, D01, D07,  D10, A07, D09 Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh (Đại học Đà Nẵng)

Mã trường: DDV

28 Ngành Quản trị Khách sạn 

7810201

15.00 ĐT THPT A01, C00, C03, C04, D01, X01 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

29 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

30 Quản trị khách sạn (Quản trị nhà hàng - khách sạn và dịch vụ ăn uống - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)

7810201C1

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

31 Quản trị khách sạn (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Nhật)

7810201NB

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

32 Quản trị khách sạn & Ngôn ngữ Anh (Chương trình chuẩn nhận cùng lúc hai bằng cử nhân)

7810201QA

15.00 ĐT THPT A01, C00, D01, X01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

33 Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn)

7810201S

20.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X25, X26 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

34 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

35 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT C00, C04, D01, D09, D15, D14, X01, X02, X21 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

36 CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn

QKSH2.1

24.20 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH

37 Quản trị khách sạn

7810201

18.05 ĐT THPT D01, D09, D10 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

38 Quản trị khách sạn

7810201

23.54 ĐT THPT D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

39 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT C00, D01, D15, C04, A10 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

40 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT C00, C20, D01, D14, D15, X71 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

41 Quản trị khách sạn

7810201

20.15 ĐT THPT A00, A07 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

42 Quản trị khách sạn

7810201

19.15 ĐT THPT A01, D01, D09, D10 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

43 Quản trị khách sạn

FTS2

19.00 ĐT THPT A00, C03, D01, D09, D10, D84, X25 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

44 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT D01, D09, D10, D14, D15, X26 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

45 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT A00, C00, C04, D01, C16, X01, X70, X74 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

46 Quản trị khách sạn

7810201

25.60 ĐT THPT A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

47 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT D01, D14, D15, D66, D08 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

48 Quản trị khách sạn

7810201

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

49 Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù)

7810201_DT

23.94 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25 Đại học Tài chính Marketing

Mã trường: DMS

50 Quản trị khách sạn

7810201

19.83 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL