Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
FA7340101N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
Ưu Tiên
|
23.00
(ĐT THPT)
27.50
(Học Bạ)
729.00
(ĐGNL HCM)
1028.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 2 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa
N7340101N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
20.00
(ĐT THPT)
25.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình tiên tiến
F7340101N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.59
(ĐT THPT)
25.84
(ĐT THPT)
25.34
(ĐT THPT)
30.13
(Học Bạ)
807.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Quản trị nhà hàng - khách sạn (song bằng 2,5+1,5) - Chương trình liên kết Đại học Taylor’s (Malaysia)
K7340101N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
Ưu Tiên
|
21.00
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
640.00
(ĐGNL HCM)
983.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 5 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
D7340101N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
|
23.00
(ĐT THPT)
27.50
(Học Bạ)
729.00
(ĐGNL HCM)
1028.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 6 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Quản trị nhà hàng - khách sạn (song bằng 2,5+1,5) - Chương trình dự bị liên kết Đại học Taylor’s (Malaysia)
DK7340101N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
|
21.00
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
640.00
(ĐGNL HCM)
983.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 7 |
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK |
Quản trị khách sạn nhà hàng
7810103H |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
CCQT
|
22.00
(ĐT THPT)
25.75
(Học Bạ)
95.00
(ĐGNL HN)
755.00
(ĐGNL HCM)
1290.00
(CCQT)
27.00
(CCQT)
33.50
(CCQT)
|