81 lượt search
Kỹ thuật Vật liệu

Kỹ thuật Vật liệu

Mã ngành: 7520309 5.0 81 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Kỹ thuật Vật liệu

129

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ ĐGNL HCM
71.10 (Kết Hợp)
2 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Kỹ thuật Vật liệu

229

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ ĐGNL HCM
55.23 (Kết Hợp)
3 Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTK

Kỹ thuật vật liệu

7520309

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
16.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
16.00 (V-SAT)
4 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Kỹ thuật vật liệu

7520309

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
19.70 (ĐT THPT)
19.70 (Học Bạ)
19.70 (V-SAT)
5 Đại học Xây dựng

Mã trường: XDA

Kỹ thuật vật liệu

7520309

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK ĐGNL SPHN CCQT V-SAT Kết Hợp Ưu Tiên
24.30 (ĐT THPT)
22.39 (Học Bạ)
24.30 (ĐGTD BK)
24.30 (ĐGNL SPHN)
1410.00 (CCQT)
31.62 (CCQT)
24.30 (V-SAT)
6 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

Kỹ thuật Vật liệu

MS1

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
25.39 (ĐT THPT)
25.39 (ĐT THPT)
60.99 (ĐGTD BK)
56.45 (Kết Hợp)
57.24 (CCQT)
7 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

Kỹ thuật vật liệu

7520309

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
16.00 (ĐT THPT)
18.80 (Học Bạ)
43.43 (ĐGNL HN)
39.33 (ĐGTD BK)