Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ thuật Vật liệu
129 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
71.10
(Kết Hợp)
|
| 2 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ thuật Vật liệu
229 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
55.23
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK |
Kỹ thuật vật liệu
7520309 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
16.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
16.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Kỹ thuật vật liệu
7520309 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
19.70
(ĐT THPT)
19.70
(Học Bạ)
19.70
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
Kỹ thuật vật liệu
7520309 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
CCQT
V-SAT
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
24.30
(ĐT THPT)
22.39
(Học Bạ)
24.30
(ĐGTD BK)
24.30
(ĐGNL SPHN)
1410.00
(CCQT)
31.62
(CCQT)
24.30
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Kỹ thuật Vật liệu
MS1 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.39
(ĐT THPT)
25.39
(ĐT THPT)
60.99
(ĐGTD BK)
56.45
(Kết Hợp)
57.24
(CCQT)
|
| 7 |
Đại học Mỏ Địa chất
Mã trường: MDA |
Kỹ thuật vật liệu
7520309 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
16.00
(ĐT THPT)
18.80
(Học Bạ)
43.43
(ĐGNL HN)
39.33
(ĐGTD BK)
|