80 lượt search
Kỹ thuật Vật liệu

Kỹ thuật Vật liệu

Mã ngành: 7520309 5.0 80 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Kỹ thuật vật liệu

7520309

24.30 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X06, X14 Đại học Xây dựng

Mã trường: XDA

2 Kỹ thuật vật liệu

7520309

19.70 ĐT THPT A00, A01, B00, D07 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

3 Kỹ thuật vật liệu

7520309

16.00 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, D01, D07 Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTK

4 Kỹ thuật vật liệu

7520309

16.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, D01 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

5 Kỹ thuật Vật liệu

MS1

25.39 ĐT THPT A00, A01, D07 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

6 Kỹ thuật Vật liệu

MS1

25.39 ĐT THPT B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA