Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kỹ thuật vật liệu
7520309 |
24.30 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X06, X14 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
|
| 2 |
Kỹ thuật vật liệu
7520309 |
19.70 | ĐT THPT | A00, A01, B00, D07 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 3 |
Kỹ thuật vật liệu
7520309 |
16.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, C02, D01, D07 |
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK |
|
| 4 |
Kỹ thuật vật liệu
7520309 |
16.00 | ĐT THPT | A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, D01 |
Đại học Mỏ Địa chất
Mã trường: MDA |
|
| 5 |
Kỹ thuật Vật liệu
MS1 |
25.39 | ĐT THPT | A00, A01, D07 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
|
| 6 |
Kỹ thuật Vật liệu
MS1 |
25.39 | ĐT THPT | B03, C01, C02, X02 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |