| 1 |
Công nghệ vật liệu dệt, may
7540203DKD
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X10, TH4, X11, B0C, TH5, X14, X15, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7, X56
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD
|
|
| 2 |
Công nghệ vật liệu (chuyên ngành Hóa học Vật liệu mới)
7510402
|
17.95
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, C02, D01, D07
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DSK
|
|
| 3 |
Công nghệ vật liệu- Chuyên ngành công nghệ Nano
7510402
|
15.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, C01, X09, D01
|
Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh (Đại học Đà Nẵng)
Mã trường: DDV
|
|
| 4 |
Công nghệ vật liệu
CN19
|
25.60
|
ĐT THPT
|
A00, A01, X06, X26, D01
|
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHI
|
|
| 5 |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)
7510402A
|
24.55
|
ĐT THPT
|
A00
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 6 |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)
7510402A
|
25.53
|
ĐT THPT
|
A01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 7 |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)
7510402A
|
23.77
|
ĐT THPT
|
C01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 8 |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)
7510402A
|
25.15
|
ĐT THPT
|
D01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 9 |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510402V
|
24.55
|
ĐT THPT
|
A00
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 10 |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510402V
|
25.53
|
ĐT THPT
|
A01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 11 |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510402V
|
23.77
|
ĐT THPT
|
C01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 12 |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510402V
|
25.15
|
ĐT THPT
|
D01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 13 |
Công nghệ Vật liệu
7510402
|
23.82
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST
|
|
| 14 |
Công nghệ Vật liệu
7510402
|
24.07
|
ĐT THPT
|
B00, B03, B08, X14
|
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST
|
|
| 15 |
Công nghệ Vật liệu
7510402
|
23.54
|
ĐT THPT
|
D07
|
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST
|
|
| 16 |
Công nghệ Vật liệu
7510402
|
24.86
|
ĐT THPT
|
C01, C02
|
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST
|
|
| 17 |
Công nghệ Vật liệu
7510402
|
25.07
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X06, X10
|
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST
|
|
| 18 |
Công nghệ vật liệu
7510402
|
15.00
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X04
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM
Mã trường: DTM
|
|
| 19 |
Công nghệ vật liệu
7510402
|
21.35
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, D07
|
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL
|
|
| 20 |
Công nghệ vật liệu
7510402
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B08, D07
|
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT
|
|
| 21 |
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit
MS3
|
25.16
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D07
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|
| 22 |
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit
MS3
|
25.16
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, X02
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|