75 lượt search
Công nghệ vật liệu

Công nghệ vật liệu

Mã ngành: 7510402 5.0 75 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Công nghệ vật liệu dệt, may

7540203DKD

20.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X10, TH4, X11, B0C, TH5, X14, X15, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

2 Công nghệ vật liệu (chuyên ngành Hóa học Vật liệu mới)

7510402

17.95 ĐT THPT A00, A01, B00, C02, D01, D07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

3 Công nghệ vật liệu- Chuyên ngành công nghệ Nano

7510402

15.50 ĐT THPT A00, A01, B00,  C01, X09, D01 Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh (Đại học Đà Nẵng)

Mã trường: DDV

4 Công nghệ vật liệu

CN19

25.60 ĐT THPT A00, A01, X06, X26, D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHI

5 Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510402A

24.55 ĐT THPT A00 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

6 Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510402A

25.53 ĐT THPT A01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

7 Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510402A

23.77 ĐT THPT C01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

8 Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510402A

25.15 ĐT THPT D01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

9 Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510402V

24.55 ĐT THPT A00 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

10 Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510402V

25.53 ĐT THPT A01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

11 Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510402V

23.77 ĐT THPT C01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

12 Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510402V

25.15 ĐT THPT D01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

13 Công nghệ Vật liệu

7510402

23.82 ĐT THPT A01 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

14 Công nghệ Vật liệu

7510402

24.07 ĐT THPT B00, B03, B08, X14 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

15 Công nghệ Vật liệu

7510402

23.54 ĐT THPT D07 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

16 Công nghệ Vật liệu

7510402

24.86 ĐT THPT C01, C02 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

17 Công nghệ Vật liệu

7510402

25.07 ĐT THPT A00, A02, X06, X10 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

18 Công nghệ vật liệu

7510402

15.00 ĐT THPT B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X04 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM

Mã trường: DTM

19 Công nghệ vật liệu

7510402

21.35 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, D07 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

20 Công nghệ vật liệu

7510402

17.00 ĐT THPT A00, B00, B08, D07 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

21 Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit

MS3

25.16 ĐT THPT A00, A01, D07 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

22 Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit

MS3

25.16 ĐT THPT B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA