76 lượt search
Công nghệ vật liệu

Công nghệ vật liệu

Mã ngành: 7510402 5.0 76 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Công nghệ vật liệu

7510402

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp
17.00 (ĐT THPT)
20.33 (Học Bạ)
607.00 (ĐGNL HCM)
20.25 (Kết Hợp)
2 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

Công nghệ Vật liệu

7510402

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên
23.82 (ĐT THPT)
24.07 (ĐT THPT)
23.54 (ĐT THPT)
24.86 (ĐT THPT)
25.07 (ĐT THPT)
832.00 (ĐGNL HCM)
27.50 (Ưu Tiên)
28.16 (Ưu Tiên)
27.59 (Ưu Tiên)
27.33 (Ưu Tiên)
27.91 (Ưu Tiên)
3 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

Công nghệ vật liệu (chuyên ngành Hóa học Vật liệu mới)

7510402

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
17.95 (ĐT THPT)
23.07 (Học Bạ)
16.15 (ĐGNL HCM)
17.95 (Thi Riêng)
4 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit

MS3

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
25.16 (ĐT THPT)
25.16 (ĐT THPT)
60.04 (ĐGTD BK)
55.37 (Kết Hợp)
55.58 (CCQT)
5 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM

Mã trường: DTM

Công nghệ vật liệu

7510402

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
19.10 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
18.70 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.63 (Học Bạ)
18.63 (Học Bạ)
6 Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh (Đại học Đà Nẵng)

Mã trường: DDV

Công nghệ vật liệu- Chuyên ngành công nghệ Nano

7510402

-
ĐT THPT Học Bạ Thi Riêng
15.50 (ĐT THPT)
20.12 (Học Bạ)
21.38 (Thi Riêng)
7 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510402V

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
24.55 (ĐT THPT)
25.53 (ĐT THPT)
23.77 (ĐT THPT)
25.15 (ĐT THPT)
26.84 (Học Bạ)
26.84 (Học Bạ)
937.00 (ĐGNL HCM)
937.00 (ĐGNL HCM)
8 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

Công nghệ vật liệu

7510402

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
21.35 (ĐT THPT)
23.14 (Học Bạ)
23.14 (Kết Hợp)
9 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510402A

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.55 (ĐT THPT)
25.53 (ĐT THPT)
23.77 (ĐT THPT)
25.15 (ĐT THPT)
26.84 (Học Bạ)
26.84 (Học Bạ)
937.00 (ĐGNL HCM)
937.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHI

Công nghệ vật liệu

CN19

-
ĐT THPT ĐGNL HN CCQT
25.60 (ĐT THPT)
90.00 (ĐGNL HN)
25.60 (CCQT)
11 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

Công nghệ vật liệu dệt, may

7540203DKD

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
20.00 (ĐT THPT)
22.71 (Học Bạ)
67.50 (ĐGNL HN)
47.50 (ĐGTD BK)