Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Công nghệ vật liệu
7510402 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
|
17.00
(ĐT THPT)
20.33
(Học Bạ)
607.00
(ĐGNL HCM)
20.25
(Kết Hợp)
|
| 2 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST |
Công nghệ Vật liệu
7510402 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
23.82
(ĐT THPT)
24.07
(ĐT THPT)
23.54
(ĐT THPT)
24.86
(ĐT THPT)
25.07
(ĐT THPT)
832.00
(ĐGNL HCM)
27.50
(Ưu Tiên)
28.16
(Ưu Tiên)
27.59
(Ưu Tiên)
27.33
(Ưu Tiên)
27.91
(Ưu Tiên)
|
| 3 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DSK |
Công nghệ vật liệu (chuyên ngành Hóa học Vật liệu mới)
7510402 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
17.95
(ĐT THPT)
23.07
(Học Bạ)
16.15
(ĐGNL HCM)
17.95
(Thi Riêng)
|
| 4 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit
MS3 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.16
(ĐT THPT)
25.16
(ĐT THPT)
60.04
(ĐGTD BK)
55.37
(Kết Hợp)
55.58
(CCQT)
|
| 5 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM
Mã trường: DTM |
Công nghệ vật liệu
7510402 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
19.10
(Học Bạ)
19.10
(Học Bạ)
18.12
(Học Bạ)
18.70
(Học Bạ)
19.10
(Học Bạ)
18.12
(Học Bạ)
19.10
(Học Bạ)
18.63
(Học Bạ)
18.63
(Học Bạ)
|
| 6 |
Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh (Đại học Đà Nẵng)
Mã trường: DDV |
Công nghệ vật liệu- Chuyên ngành công nghệ Nano
7510402 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Thi Riêng
|
15.50
(ĐT THPT)
20.12
(Học Bạ)
21.38
(Thi Riêng)
|
| 7 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510402V |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
24.55
(ĐT THPT)
25.53
(ĐT THPT)
23.77
(ĐT THPT)
25.15
(ĐT THPT)
26.84
(Học Bạ)
26.84
(Học Bạ)
937.00
(ĐGNL HCM)
937.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Công nghệ vật liệu
7510402 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
21.35
(ĐT THPT)
23.14
(Học Bạ)
23.14
(Kết Hợp)
|
| 9 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)
7510402A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.55
(ĐT THPT)
25.53
(ĐT THPT)
23.77
(ĐT THPT)
25.15
(ĐT THPT)
26.84
(Học Bạ)
26.84
(Học Bạ)
937.00
(ĐGNL HCM)
937.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHI |
Công nghệ vật liệu
CN19 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
CCQT
|
25.60
(ĐT THPT)
90.00
(ĐGNL HN)
25.60
(CCQT)
|
| 11 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may
7540203DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.00
(ĐT THPT)
22.71
(Học Bạ)
67.50
(ĐGNL HN)
47.50
(ĐGTD BK)
|