Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST |
Khoa học Vật liệu
7440122 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
24.10
(ĐT THPT)
22.65
(ĐT THPT)
23.05
(ĐT THPT)
24.10
(ĐT THPT)
22.35
(ĐT THPT)
790.00
(ĐGNL HCM)
27.14
(Ưu Tiên)
26.76
(Ưu Tiên)
27.52
(Ưu Tiên)
27.05
(Ưu Tiên)
27.79
(Ưu Tiên)
|
| 2 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHT |
Khoa học vật liệu
QHT04 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
CCQT
Thi Riêng
|
24.20
(ĐT THPT)
24.20
(ĐGNL HN)
24.20
(Kết Hợp)
24.20
(CCQT)
24.20
(Thi Riêng)
|
| 3 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: KCN |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
7440122 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Thi Riêng
|
21.75
(ĐT THPT)
21.75
(Kết Hợp)
59.85
(Thi Riêng)
|
| 4 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)
MS-E3 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
23.70
(ĐT THPT)
23.70
(ĐT THPT)
55.89
(ĐGTD BK)
55.00
(Kết Hợp)
55.00
(CCQT)
|
| 5 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano
MS2 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
28.25
(ĐT THPT)
28.25
(ĐT THPT)
74.76
(ĐGTD BK)
80.90
(Kết Hợp)
77.20
(CCQT)
|
| 6 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST |
Khoa học Vật liệu (CT TCTA)
7440122_DKD |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
21.35
(ĐT THPT)
23.20
(ĐT THPT)
21.85
(ĐT THPT)
22.10
(ĐT THPT)
23.35
(ĐT THPT)
742.00
(ĐGNL HCM)
26.50
(Kết Hợp)
27.44
(Ưu Tiên)
26.71
(Ưu Tiên)
26.23
(Ưu Tiên)
27.15
(Ưu Tiên)
26.63
(Ưu Tiên)
|
| 7 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
Khoa học vật liệu
7440122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHN 2
ĐGNL SPHCM
|
22.95
(ĐT THPT)
26.95
(Học Bạ)
26.95
(Học Bạ)
80.00
(ĐGNL HN)
80.00
(ĐGNL HN)
878.00
(ĐGNL HCM)
878.00
(ĐGNL HCM)
16.00
(ĐGNL SPHN)
16.00
(ĐGNL SPHN)
22.95
(ĐGNL SPHN 2)
878.00
(ĐGNL SPHCM)
|
| 8 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Khoa học vật liệu
7440122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
22.50
(ĐGNL SPHN)
|
| 9 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)
7440122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Khoa học vật liệu
7440122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
16.00
(ĐT THPT)
16.75
(ĐT THPT)
14.75
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
18.13
(Học Bạ)
16.00
(ĐGNL HN)
59.00
(ĐGNL HN)
38.36
(ĐGTD BK)
16.00
(ĐGTD BK)
12.00
(ĐGNL SPHN)
16.00
(ĐGNL SPHN)
|