100 lượt search
Khoa học Vật liệu

Khoa học Vật liệu

Mã ngành: 7440122 5.0 100 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

Khoa học Vật liệu

7440122

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên
24.10 (ĐT THPT)
22.65 (ĐT THPT)
23.05 (ĐT THPT)
24.10 (ĐT THPT)
22.35 (ĐT THPT)
790.00 (ĐGNL HCM)
27.14 (Ưu Tiên)
26.76 (Ưu Tiên)
27.52 (Ưu Tiên)
27.05 (Ưu Tiên)
27.79 (Ưu Tiên)
2 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHT

Khoa học vật liệu

QHT04

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp CCQT Thi Riêng
24.20 (ĐT THPT)
24.20 (ĐGNL HN)
24.20 (Kết Hợp)
24.20 (CCQT)
24.20 (Thi Riêng)
3 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano

7440122

-
ĐT THPT Kết Hợp Thi Riêng
21.75 (ĐT THPT)
21.75 (Kết Hợp)
59.85 (Thi Riêng)
4 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)

MS-E3

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
23.70 (ĐT THPT)
23.70 (ĐT THPT)
55.89 (ĐGTD BK)
55.00 (Kết Hợp)
55.00 (CCQT)
5 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano

MS2

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
28.25 (ĐT THPT)
28.25 (ĐT THPT)
74.76 (ĐGTD BK)
80.90 (Kết Hợp)
77.20 (CCQT)
6 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

Khoa học Vật liệu (CT TCTA)

7440122_DKD

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
21.35 (ĐT THPT)
23.20 (ĐT THPT)
21.85 (ĐT THPT)
22.10 (ĐT THPT)
23.35 (ĐT THPT)
742.00 (ĐGNL HCM)
26.50 (Kết Hợp)
27.44 (Ưu Tiên)
26.71 (Ưu Tiên)
26.23 (Ưu Tiên)
27.15 (Ưu Tiên)
26.63 (Ưu Tiên)
7 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Khoa học vật liệu

7440122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM
22.95 (ĐT THPT)
26.95 (Học Bạ)
26.95 (Học Bạ)
80.00 (ĐGNL HN)
80.00 (ĐGNL HN)
878.00 (ĐGNL HCM)
878.00 (ĐGNL HCM)
16.00 (ĐGNL SPHN)
16.00 (ĐGNL SPHN)
22.95 (ĐGNL SPHN 2)
878.00 (ĐGNL SPHCM)
8 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Khoa học vật liệu

7440122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
22.50 (ĐGNL SPHN)
9 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)

7440122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Khoa học vật liệu

7440122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
16.00 (ĐT THPT)
16.75 (ĐT THPT)
14.75 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
18.13 (Học Bạ)
16.00 (ĐGNL HN)
59.00 (ĐGNL HN)
38.36 (ĐGTD BK)
16.00 (ĐGTD BK)
12.00 (ĐGNL SPHN)
16.00 (ĐGNL SPHN)