97 lượt search
Khoa học Vật liệu

Khoa học Vật liệu

Mã ngành: 7440122 5.0 97 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Khoa học vật liệu

7440122

16.00 ĐT THPT A00, A02, X07 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

2 Khoa học vật liệu

7440122

16.75 ĐT THPT A01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

3 Khoa học vật liệu

7440122

14.75 ĐT THPT C01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

4 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano

7440122

21.75 ĐT THPT A00, A01, A19, A09, A02, A04, B00, D07, D20, D90, D91 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

5 Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)

7440122

15.00 ĐT THPT A00, A01, D07, C01 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

6 Khoa học vật liệu

7440122

22.95 ĐT THPT A00, A01, C01 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

7 Khoa học vật liệu

QHT04

24.20 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X02, X06, X26 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHT

8 Khoa học Vật liệu

7440122

24.10 ĐT THPT A00, A02, X06, X10 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

9 Khoa học Vật liệu

7440122

22.65 ĐT THPT A01 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

10 Khoa học Vật liệu

7440122

23.05 ĐT THPT B00, B03, B08, X14 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

11 Khoa học Vật liệu

7440122

24.10 ĐT THPT C01, C02 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

12 Khoa học Vật liệu

7440122

22.35 ĐT THPT D07 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

13 Khoa học Vật liệu (CT TCTA)

7440122_DKD

21.35 ĐT THPT D07 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

14 Khoa học Vật liệu (CT TCTA)

7440122_DKD

23.20 ĐT THPT A00, A02, X06, X10 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

15 Khoa học Vật liệu (CT TCTA)

7440122_DKD

21.85 ĐT THPT A01 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

16 Khoa học Vật liệu (CT TCTA)

7440122_DKD

22.10 ĐT THPT B00, B03, B08, X14 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

17 Khoa học Vật liệu (CT TCTA)

7440122_DKD

23.35 ĐT THPT C01, C02 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

18 Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)

MS-E3

23.70 ĐT THPT A00, A01, D07 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

19 Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)

MS-E3

23.70 ĐT THPT B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

20 Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano

MS2

28.25 ĐT THPT A00, A01, D07 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

21 Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano

MS2

28.25 ĐT THPT B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA