Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội
Mã trường: KTA |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
7510105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.50
(ĐT THPT)
22.69
(Học Bạ)
20.50
(Học Bạ)
|
| 2 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
7510105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
18.85
(ĐT THPT)
23.65
(Học Bạ)
17.38
(ĐGNL HCM)
18.85
(Thi Riêng)
|
| 3 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
7510105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
CCQT
V-SAT
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
23.30
(ĐT THPT)
24.98
(Học Bạ)
23.30
(ĐGTD BK)
23.30
(ĐGNL SPHN)
1380.00
(CCQT)
30.85
(CCQT)
23.30
(V-SAT)
|