Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
7510105 |
23.30 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X06, X14 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
|
| 2 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
7510105 |
18.85 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D07, X06 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
|
| 3 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
7510105 |
20.50 | ĐT THPT | A00, C01, C02, D01, X03, X04 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội
Mã trường: KTA |