Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
18.50
(ĐT THPT)
20.83
(Học Bạ)
617.00
(ĐGNL HCM)
20.63
(Kết Hợp)
|
| 2 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học Dược Hà Nội
Mã trường: DKH |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
20.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
25.18
(Kết Hợp)
|
| 4 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.27
(ĐT THPT)
25.27
(ĐT THPT)
31.22
(Học Bạ)
824.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Công nghệ sinh học - Chương trình tiên tiến
F7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.00
(ĐT THPT)
22.00
(ĐT THPT)
28.39
(Học Bạ)
684.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Công nghệ sinh học - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
FA7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
Ưu Tiên
|
22.00
(ĐT THPT)
22.00
(ĐT THPT)
28.39
(Học Bạ)
684.00
(ĐGNL HCM)
1005.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 7 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Công nghệ sinh học
BI01 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
18.00
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 10 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
567.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(CCQT)
|
| 11 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến
7420201C |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
567.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(CCQT)
|
| 12 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
23.55
(ĐT THPT)
26.49
(Học Bạ)
810.00
(ĐGNL HCM)
23.55
(Kết Hợp)
26.49
(CCQT)
|
| 13 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao)
7420201C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
23.55
(ĐT THPT)
26.49
(Học Bạ)
810.00
(ĐGNL HCM)
23.55
(Kết Hợp)
26.49
(CCQT)
|
| 14 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Công nghệ Sinh học
218 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
66.13
(Kết Hợp)
|
| 15 |
Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM
Mã trường: QSQ |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
20.50
(ĐT THPT)
680.00
(ĐGNL HCM)
24.00
(Ưu Tiên)
|
| 16 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST |
Công nghệ Sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
24.72
(ĐT THPT)
23.72
(ĐT THPT)
22.86
(ĐT THPT)
817.00
(ĐGNL HCM)
28.03
(Ưu Tiên)
27.12
(Ưu Tiên)
27.31
(Ưu Tiên)
|
| 17 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN |
Công nghệ thông tin
7420201 |
- |
Học Bạ
ĐT THPT
|
20.00
(Học Bạ)
|
| 18 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Mã trường: HVN |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu
HVN09 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.50
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
|
| 19 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
17.03
(ĐT THPT)
20.03
(Học Bạ)
57.77
(ĐGNL HN)
40.14
(ĐGTD BK)
|
| 20 |
Đại học Tân Tạo
Mã trường: TTU |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
16.25
(ĐT THPT)
500.00
(ĐGNL HCM)
24.53
(Ưu Tiên)
|
| 22 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Thi Riêng
|
21.50
(ĐT THPT)
25.30
(Học Bạ)
20.73
(ĐGNL HCM)
15.25
(ĐGTD BK)
21.50
(Thi Riêng)
|
| 23 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Công nghệ Sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.71
(ĐT THPT)
24.23
(Học Bạ)
|
| 24 |
Đại học Tiền Giang
Mã trường: TTG |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(V-SAT)
|
| 25 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Công nghệ Sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 26 |
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
20.60
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
196.00
(V-SAT)
|
| 27 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
6.00
(Học Bạ)
|
| 28 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.33
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.10
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.15
(Học Bạ)
18.35
(Học Bạ)
|
| 29 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Công nghệ sinh học
7420201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
19.13
(Học Bạ)
85.00
(ĐGNL HN)
680.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Công nghệ sinh học
TLA119 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
18.76
(ĐT THPT)
23.72
(Học Bạ)
48.92
(ĐGTD BK)
|