Chương trình đào tạo ngành Công nghệ Sinh học kết hợp kiến thức về sinh học, hóa học và công nghệ nhằm giúp sinh viên hiểu, nghiên cứu và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống. Sinh viên được đào tạo từ kiến thức cơ sở như sinh học tế bào, hóa sinh, vi sinh đến các lĩnh vực chuyên sâu như công nghệ gen, sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào và công nghệ sinh học ứng dụng.
Thông thường, chương trình đào tạo kéo dài khoảng 4 năm, tùy theo từng trường đại học, với các học phần lý thuyết, thực hành phòng thí nghiệm, thực tập và đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp.
Kiến thức đại cương
Ở giai đoạn đầu, sinh viên được trang bị kiến thức nền tảng về khoa học tự nhiên, công nghệ và các kỹ năng cần thiết.
Toán cao cấp
Xác suất – thống kê
Vật lý đại cương
Hóa học đại cương
Tin học
Tiếng Anh
Pháp luật đại cương
Kỹ năng mềm
Giáo dục thể chất
Giáo dục quốc phòng – an ninh
Kiến thức cơ sở ngành
Sinh viên bắt đầu tìm hiểu các nguyên lý nền tảng của sinh học và hóa sinh, làm cơ sở cho các học phần chuyên ngành.
Sinh học đại cương
Sinh học tế bào
Di truyền học
Hóa sinh
Vi sinh vật học
Sinh lý học
Sinh thái học
Hóa học hữu cơ
Hóa phân tích
Xác suất và thống kê sinh học
Phương pháp nghiên cứu khoa học
Kiến thức chuyên ngành Công nghệ Sinh học
Đây là nhóm học phần cốt lõi giúp sinh viên tìm hiểu cách khai thác các hệ thống sinh học để nghiên cứu và tạo ra sản phẩm, quy trình công nghệ.
Sinh học phân tử và công nghệ gen
Sinh học phân tử
Công nghệ gen
Di truyền phân tử
Kỹ thuật DNA tái tổ hợp
Kỹ thuật PCR
Giải trình tự và phân tích DNA
Biểu hiện và tinh sạch protein
Công nghệ DNA và RNA
Mồi
Polymerase ADN
Các đơn vị cấu tạo nên ADN
Chuẩn bị
Các thành phần PCR được trộn với nhau (25 °C).
Vi sinh và công nghệ vi sinh
Vi sinh vật học ứng dụng
Công nghệ vi sinh
Nuôi cấy vi sinh vật
Công nghệ lên men
Sản xuất enzyme
Sản xuất chế phẩm sinh học
Ứng dụng vi sinh vật trong thực phẩm và môi trường
Công nghệ tế bào
Nuôi cấy tế bào
Công nghệ tế bào động vật
Công nghệ tế bào thực vật
Nuôi cấy mô thực vật
Công nghệ phôi
Ứng dụng tế bào trong nghiên cứu và sản xuất
Công nghệ sinh học y dược
Tùy định hướng đào tạo của từng trường, sinh viên có thể được tiếp cận với:
Công nghệ sản xuất vaccine
Dược phẩm sinh học
Protein tái tổ hợp
Sinh phẩm chẩn đoán
Kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử
Công nghệ kháng thể
Nghiên cứu các sản phẩm sinh học phục vụ y dược
Công nghệ sinh học thực phẩm
Công nghệ lên men thực phẩm
Vi sinh thực phẩm
Enzyme trong công nghiệp thực phẩm
Phân tích và kiểm soát chất lượng thực phẩm
Phát triển sản phẩm thực phẩm sinh học
Công nghệ chế biến và bảo quản sản phẩm
Công nghệ sinh học nông nghiệp
Công nghệ gen trong nông nghiệp
Nuôi cấy mô thực vật
Chọn giống bằng công nghệ sinh học
Công nghệ sản xuất giống
Chế phẩm sinh học nông nghiệp
Phân tích và kiểm tra vật liệu di truyền
Công nghệ sinh học môi trường
Vi sinh vật môi trường
Công nghệ xử lý nước thải
Xử lý chất thải bằng phương pháp sinh học
Bioremediation và các ứng dụng sinh học trong xử lý môi trường
Sản xuất chế phẩm sinh học xử lý môi trường
Quan trắc và phân tích các chỉ tiêu sinh học
Phân tích và kiểm nghiệm
Sinh viên được học cách sử dụng các phương pháp và thiết bị để phân tích mẫu sinh học, kiểm tra nguyên liệu và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Phương pháp phân tích sinh học
Phân tích hóa sinh
Phân tích vi sinh
Kỹ thuật sắc ký
Kỹ thuật điện di
Phân tích DNA và protein
Kiểm nghiệm sản phẩm sinh học
Kiểm soát chất lượng
Thực hành và thí nghiệm
Thực hành phòng thí nghiệm là phần quan trọng trong chương trình đào tạo Công nghệ Sinh học.
Thực hành sinh học tế bào
Thực hành hóa sinh
Thực hành vi sinh
Thực hành sinh học phân tử
Thực hành công nghệ gen
Thực hành nuôi cấy mô và tế bào
Thực hành phân tích DNA và protein
Thực hành kiểm nghiệm sản phẩm
Thực hành an toàn sinh học
Thực tập và tốt nghiệp
Ở giai đoạn cuối, sinh viên có thể tham gia thực tập tại doanh nghiệp, phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu hoặc các cơ sở sản xuất phù hợp.
Thực tập phòng thí nghiệm
Thực tập tại doanh nghiệp
Thực tập công nghệ sinh học
Thực tập nghiên cứu
Đồ án chuyên ngành
Khóa luận tốt nghiệp hoặc học phần thay thế
Một số môn học tiêu biểu theo từng năm
Năm 1
Toán cao cấp
Hóa học đại cương
Sinh học đại cương
Vật lý đại cương
Tin học
Tiếng Anh
Các học phần kỹ năng cơ bản
Năm 2
Sinh học tế bào
Di truyền học
Hóa sinh
Vi sinh vật học
Hóa học hữu cơ
Sinh lý học
Phương pháp nghiên cứu khoa học
Năm 3
Sinh học phân tử
Công nghệ gen
Công nghệ vi sinh
Công nghệ tế bào
Kỹ thuật PCR
Nuôi cấy mô thực vật
Phân tích và kiểm nghiệm sinh học
Năm 4
Các học phần chuyên ngành tự chọn
Công nghệ sinh học y dược/thực phẩm/nông nghiệp/môi trường
Thực tập chuyên ngành
Đồ án hoặc chuyên đề
Khóa luận tốt nghiệp hoặc học phần thay thế
Kỹ năng được rèn luyện
Sau quá trình học, sinh viên có thể phát triển các kỹ năng:
Thực hiện các kỹ thuật cơ bản trong phòng thí nghiệm sinh học.
Chuẩn bị, xử lý và phân tích mẫu sinh học.
Thực hiện các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR và phân tích DNA.
Nuôi cấy và bảo quản vi sinh vật, tế bào hoặc mô theo quy trình.
Phân tích và đánh giá kết quả thí nghiệm.
Sử dụng các thiết bị phòng thí nghiệm chuyên ngành.
Kiểm soát chất lượng nguyên liệu và sản phẩm sinh học.
Tuân thủ các quy định về an toàn sinh học.
Làm việc nhóm và viết báo cáo khoa học.
Ứng dụng công nghệ và dữ liệu vào nghiên cứu sinh học.
Chuẩn đầu ra
Sau khi tốt nghiệp ngành Công nghệ Sinh học, sinh viên có nền tảng để làm việc trong các lĩnh vực như y dược, thực phẩm, nông nghiệp, môi trường, sản xuất chế phẩm sinh học, kiểm nghiệm và nghiên cứu khoa học.
Sinh viên cũng có thể tiếp tục học lên thạc sĩ, tiến sĩ trong các lĩnh vực như công nghệ sinh học, sinh học phân tử, di truyền học, vi sinh, công nghệ tế bào, công nghệ sinh học y dược hoặc các chuyên ngành liên quan.