68 lượt search
Khoa học môi trường

Khoa học môi trường

Mã ngành: 7440301 5.0 68 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 An toàn, sức khoẻ và môi trường (ngành Khoa học môi trường)

7440301

15.00 ĐT THPT A00, B00, B03, C01, C02, C04, C14, D01, D07, X01 Đại học Hà Tĩnh

Mã trường: HHT

2 Khoa học Môi trường Ứng dụng

7440301

19.75 ĐT THPT A00, B00, D07, D20, D90, D91, D08, D15, D32, D96 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

3 Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường

7440301

15.75 ĐT THPT D01, A00, X08, B00, D07, B08 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

4 Khoa học môi trường

7440301

15.00 ĐT THPT A00, A02, B00, D07 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

5 Khoa học môi trường

7440301

15.00 ĐT THPT A00, A07, A09, B00, C00, C02, C04, C20, D01, D14 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTN

6 Khoa học môi trường

QHT13

21.25 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, B03, C01, C02, D01, D07, D08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHT

7 Khoa học môi trường

7440301

15.00 ĐT THPT A00, B00, C14, D10, X01 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

8 Khoa học môi trường

7440301

15.00 ĐT THPT B00, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X04, X14, X16 Đại học Bạc Liêu

Mã trường: DBL

9 Khoa học môi trường

7440301

15.79 ĐT THPT B00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

10 Khoa học môi trường

7440301

17.00 ĐT THPT A00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

11 Khoa học môi trường

7440301

16.73 ĐT THPT B03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

12 Khoa học môi trường

7440301

17.01 ĐT THPT C02 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

13 Khoa học môi trường

7440301

15.39 ĐT THPT D07 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

14 Khoa học môi trường

7440301

15.11 ĐT THPT D08 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

15 Khoa học môi trường

7440301

18.72 ĐT THPT A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C02, C03, C04, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54, X55, X56, X57 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

16 Khoa học môi trường

7440301

19.93 ĐT THPT A00 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

17 Khoa học môi trường

7440301

19.24 ĐT THPT A01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

18 Khoa học môi trường

7440301

20.87 ĐT THPT C01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

19 Khoa học môi trường

7440301

19.25 ĐT THPT D01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

20 Khoa học môi trường

7440301

18.31 ĐT THPT D07 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

21 Khoa học Môi trường

HVN16

21.00 ĐT THPT A00, A01, B00, C03, C04, D01, D07, X01, X07, X08 Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Mã trường: HVN

22 Khoa học Môi trường

7440301

21.20 ĐT THPT A00, A02, A06, X06, X10, X12 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

23 Khoa học Môi trường

7440301

20.06 ĐT THPT A01 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

24 Khoa học Môi trường

7440301

19.95 ĐT THPT B00, B02, B03, B08, X14, X15, X16 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

25 Khoa học Môi trường

7440301

21.81 ĐT THPT C02 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

26 Khoa học Môi trường

7440301

19.39 ĐT THPT D07, X11 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

27 Khoa học Môi trường (CTTCTA)

7440301_DKD

18.00 ĐT THPT A01 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

28 Khoa học Môi trường (CTTCTA)

7440301_DKD

17.60 ĐT THPT B00, B02, B03, B08, X14, X15, X16 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

29 Khoa học Môi trường (CTTCTA)

7440301_DKD

20.00 ĐT THPT C02 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

30 Khoa học Môi trường (CTTCTA)

7440301_DKD

17.00 ĐT THPT D07, X11 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

31 Khoa học Môi trường (CTTCTA)

7440301_DKD

19.00 ĐT THPT A00, A02, A06, X06, X10, X12 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

32 Khoa học môi trường

7440301

21.90 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, D07, D08 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

33 Khoa học môi trường

7440301

20.00 ĐT THPT A00, A01, B00, B03, B08, C01, C02, D07 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT