| 1 |
Kỹ thuật Môi trường
7520320
|
23.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X06, X14
|
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA
|
|
| 2 |
Kỹ thuật môi trường
7520320
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B02, B03, B08, C02, D07, X09, X10, X12
|
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM
|
|
| 3 |
Kỹ thuật môi trường
7520320
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, D07
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 4 |
Kỹ thuật môi trường (02 chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường; Quản lý môi trường và an toàn vệ sinh lao động)
7520320
|
20.00
|
ĐT THPT
|
(TOáN, VăN, ANH, SINH), HóA)
|
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN
|
|
| 5 |
Kỹ thuật môi trường (02 chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường; Quản lý môi trường và an toàn vệ sinh lao động)
7520320
|
18.87
|
ĐT THPT
|
B03, C02, X03, X04, D01
|
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN
|
|
| 6 |
Kỹ thuật môi trường
7520320
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, B03, C01, C02, D01, D07
|
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK
|
|
| 7 |
Kỹ thuật môi trường
D115
|
20.75
|
ĐT THPT
|
A01, D01
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 8 |
Kỹ thuật môi trường
D115
|
20.92
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 9 |
Kỹ thuật môi trường
D115
|
21.15
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 10 |
Kỹ thuật môi trường
D115
|
20.92
|
ĐT THPT
|
C02
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 11 |
Kỹ thuật môi trường
D115
|
21.10
|
ĐT THPT
|
X02
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 12 |
Kỹ thuật môi trường
TLA109
|
17.75
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, C01, C02, X02, X10
|
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA
|
|
| 13 |
Kỹ thuật môi trường
7520320
|
14.00
|
ĐT THPT
|
A01, A02, B00, B08, X06, X10, X14
|
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT
|
|
| 14 |
Kỹ thuật môi trường
7520320
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A04, A06, A10, A11, B00, C01, D01
|
Đại học Xây dựng Miền Tây
Mã trường: MTU
|
|
| 15 |
Kỹ thuật môi trường
7520320
|
18.10
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, D07, D08, X11
|
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK
|
|
| 16 |
Kỹ thuật môi trường
7520320
|
15.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A04, A09, B00, C01, C04, D01
|
Đại học Mỏ Địa chất
Mã trường: MDA
|
|
| 17 |
Kỹ thuật môi trường
7520320
|
21.10
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, D08, D07, X28
|
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS
|
|
| 18 |
Kỹ thuật môi trường
7520320
|
21.38
|
ĐT THPT
|
A00, B00, D01, D07, X06
|
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA
|
|
| 19 |
Kỹ thuật môi trường
7520320
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54
|
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH
|
|
| 20 |
Kỹ thuật Môi trường
EV1
|
22.22
|
ĐT THPT
|
A00, B00, D07
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|
| 21 |
Kỹ thuật Môi trường
EV1
|
22.22
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, X02
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|