72 lượt search
Kỹ thuật môi trường

Kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 7520320 5.0 72 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Kỹ thuật Môi trường

7520320

23.00 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X06, X14 Đại học Xây dựng

Mã trường: XDA

2 Kỹ thuật môi trường

7520320

15.00 ĐT THPT A00, B00, B02, B03, B08, C02, D07, X09, X10, X12 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

3 Kỹ thuật môi trường

7520320

15.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D07 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

4 Kỹ thuật môi trường (02 chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường; Quản lý môi trường và an toàn vệ sinh lao động)

7520320

20.00 ĐT THPT (TOáN, VăN, ANH, SINH), HóA) Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

5 Kỹ thuật môi trường (02 chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường; Quản lý môi trường và an toàn vệ sinh lao động)

7520320

18.87 ĐT THPT B03, C02, X03, X04, D01 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

6 Kỹ thuật môi trường

7520320

15.00 ĐT THPT A00, B03, C01, C02, D01, D07 Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTK

7 Kỹ thuật môi trường

D115

20.75 ĐT THPT A01, D01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

8 Kỹ thuật môi trường

D115

20.92 ĐT THPT A00 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

9 Kỹ thuật môi trường

D115

21.15 ĐT THPT C01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

10 Kỹ thuật môi trường

D115

20.92 ĐT THPT C02 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

11 Kỹ thuật môi trường

D115

21.10 ĐT THPT X02 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

12 Kỹ thuật môi trường

TLA109

17.75 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, C01, C02, X02, X10 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

13 Kỹ thuật môi trường

7520320

14.00 ĐT THPT A01, A02, B00, B08, X06, X10, X14 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

14 Kỹ thuật môi trường

7520320

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A04, A06, A10, A11, B00, C01, D01 Đại học Xây dựng Miền Tây

Mã trường: MTU

15 Kỹ thuật môi trường

7520320

18.10 ĐT THPT A00, A01, B00, D07, D08, X11 Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDK

16 Kỹ thuật môi trường

7520320

15.50 ĐT THPT A00, A01, A04, A09, B00, C01, C04, D01 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

17 Kỹ thuật môi trường

7520320

21.10 ĐT THPT A00, A01, B00, D08, D07, X28 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

18 Kỹ thuật môi trường

7520320

21.38 ĐT THPT A00, B00, D01, D07, X06 Đại học Giao thông Vận tải

Mã trường: GHA

19 Kỹ thuật môi trường

7520320

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

20 Kỹ thuật Môi trường

EV1

22.22 ĐT THPT A00, B00, D07 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

21 Kỹ thuật Môi trường

EV1

22.22 ĐT THPT B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA