Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
21.38
(ĐT THPT)
24.24
(Học Bạ)
50.87
(ĐGTD BK)
|
| 3 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
21.10
(ĐT THPT)
23.74
(Học Bạ)
655.00
(ĐGNL HCM)
21.10
(Kết Hợp)
23.74
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM
Mã trường: QSQ |
Kỹ thuật Môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
18.00
(ĐT THPT)
620.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Mỏ Địa chất
Mã trường: MDA |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
15.50
(ĐT THPT)
18.40
(Học Bạ)
41.00
(ĐGNL HN)
38.16
(ĐGTD BK)
|
| 6 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Thi Riêng
|
18.10
(ĐT THPT)
23.03
(Học Bạ)
16.35
(ĐGNL HCM)
13.27
(ĐGTD BK)
18.10
(Thi Riêng)
|
| 7 |
Đại học Xây dựng Miền Tây
Mã trường: MTU |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.25
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.35
(Học Bạ)
18.10
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.33
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Kỹ thuật môi trường
TLA109 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
17.75
(ĐT THPT)
22.27
(Học Bạ)
46.67
(ĐGTD BK)
|
| 10 |
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(V-SAT)
|
| 11 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
Học Bạ
ĐT THPT
|
18.00
(Học Bạ)
|
| 12 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
15.00
(ĐT THPT)
15.75
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
16.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 14 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
Kỹ thuật Môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
CCQT
V-SAT
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
23.00
(ĐT THPT)
24.75
(Học Bạ)
23.00
(ĐGTD BK)
23.00
(ĐGNL SPHN)
30.62
(CCQT)
1372.00
(CCQT)
23.00
(V-SAT)
|
| 15 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Kỹ thuật Môi trường
EV1 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
22.22
(ĐT THPT)
22.22
(ĐT THPT)
52.63
(ĐGTD BK)
55.00
(Kết Hợp)
55.00
(CCQT)
|
| 16 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Kỹ thuật môi trường
7520320 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
Kỹ thuật môi trường
D115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
20.75
(ĐT THPT)
20.92
(ĐT THPT)
21.15
(ĐT THPT)
20.92
(ĐT THPT)
21.10
(ĐT THPT)
20.75
(Học Bạ)
20.92
(Học Bạ)
20.81
(Học Bạ)
20.86
(Học Bạ)
20.86
(Học Bạ)
21.01
(Học Bạ)
78.00
(ĐGNL HN)
614.00
(ĐGNL HCM)
52.14
(ĐGTD BK)
20.75
(Kết Hợp)
20.92
(Kết Hợp)
21.15
(Kết Hợp)
20.92
(Kết Hợp)
21.10
(Kết Hợp)
|
| 18 |
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN |
Kỹ thuật môi trường (02 chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường; Quản lý môi trường và an toàn vệ sinh lao động)
7520320 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL HN
Học Bạ
|
20.00
(ĐT THPT)
18.87
(ĐT THPT)
69.24
(ĐGNL HN)
527.94
(ĐGNL HCM)
|
| 19 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên & Môi trường | Úc
325 |
- |
Kết Hợp
|
55.46
(Kết Hợp)
|