Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Golf
7810302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
23.00
(ĐT THPT)
27.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Sư phạm khoa học tự
nhiên
7140207 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
19.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
701.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng
Mã trường: TTD |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
Ưu Tiên
Thi Riêng
|
23.93
(ĐT THPT)
24.69
(Học Bạ)
22.50
(Kết Hợp)
23.38
(Kết Hợp)
|
| 4 |
Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
Mã trường: TDB |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 5 |
Đại học Sư phạm Thể dục thể thao Hà Nội
Mã trường: TDH |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
- |
Kết Hợp
|
28.00
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
CCQT
|
16.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
18.13
(Học Bạ)
54.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGNL HN)
37.00
(ĐGTD BK)
16.00
(ĐGTD BK)
13.00
(ĐGNL SPHN)
16.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 7 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
53.60
(ĐGNL HN)
37.44
(ĐGTD BK)
15.00
15.00
(Khác)
|
| 8 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
25.85
(ĐT THPT)
22.57
(ĐT THPT)
21.72
(ĐT THPT)
22.94
(ĐT THPT)
23.94
(ĐT THPT)
24.79
(ĐT THPT)
27.06
(Học Bạ)
336.00
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
- |
|
|
| 10 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
Giáo dục mầm non
7140207 |
- |
ĐT THPT
|
20.45
(ĐT THPT)
|
| 11 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Giáo dục Thể chất
7140207 |
- |
Kết Hợp
|
25.36
(Kết Hợp)
|
| 12 |
Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM
Mã trường: STS |
Huấn luyện Thể thao
7810302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.65
(ĐT THPT)
25.65
(Học Bạ)
|
| 13 |
Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: TDS |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
|