85 lượt search
Huấn luyện thể thao

Huấn luyện thể thao

Mã ngành: 7140207 5.0 85 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Huấn luyện thể thao

7810302

21.00 ĐT THPT T00, T01, T04, T06 Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: TDS

2 Huấn luyện Thể thao

7810302

24.65 ĐT THPT T00, T02, T05, T08, T09, T10 Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM

Mã trường: STS

3 Huấn luyện thể thao

7810302

15.00 ĐT THPT T00, T03, T05, T06, T08, T09 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

4 Giáo dục mầm non

7140207

20.45 ĐT THPT M14 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

5 Huấn luyện thể thao

7810302

16.00 ĐT THPT T02, T05, T07, T10, T11, T12 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

6 Huấn luyện thể thao

7810302

18.00 ĐT THPT T00, T01, T02, T05, T06 Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh

Mã trường: TDB

7 Huấn luyện thể thao

7810302

23.93 ĐT THPT B03, C01, C03, C04, X01, X04, X03 Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng

Mã trường: TTD

8 Huấn luyện thể thao

7810302

25.85 ĐT THPT T05, T15 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

9 Huấn luyện thể thao

7810302

22.57 ĐT THPT T06 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

10 Huấn luyện thể thao

7810302

21.72 ĐT THPT T00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

11 Huấn luyện thể thao

7810302

22.94 ĐT THPT T01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

12 Huấn luyện thể thao

7810302

23.94 ĐT THPT T02 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

13 Huấn luyện thể thao

7810302

24.79 ĐT THPT T03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD