Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
21.00 | ĐT THPT | T00, T01, T04, T06 |
Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: TDS |
|
| 2 |
Huấn luyện Thể thao
7810302 |
24.65 | ĐT THPT | T00, T02, T05, T08, T09, T10 |
Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM
Mã trường: STS |
|
| 3 |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
15.00 | ĐT THPT | T00, T03, T05, T06, T08, T09 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
|
| 4 |
Giáo dục mầm non
7140207 |
20.45 | ĐT THPT | M14 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 5 |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
16.00 | ĐT THPT | T02, T05, T07, T10, T11, T12 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 6 |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
18.00 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T05, T06 |
Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
Mã trường: TDB |
|
| 7 |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
23.93 | ĐT THPT | B03, C01, C03, C04, X01, X04, X03 |
Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng
Mã trường: TTD |
|
| 8 |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
25.85 | ĐT THPT | T05, T15 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 9 |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
22.57 | ĐT THPT | T06 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 10 |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
21.72 | ĐT THPT | T00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 11 |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
22.94 | ĐT THPT | T01 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 12 |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
23.94 | ĐT THPT | T02 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 13 |
Huấn luyện thể thao
7810302 |
24.79 | ĐT THPT | T03 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |