Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Y sinh học thể dục thể thao
7729001 |
21.00 | ĐT THPT | T00, T01, T04, T06 |
Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: TDS |
|
| 2 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301 |
21.00 | ĐT THPT | T00, T01, T04, T06 |
Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: TDS |
|
| 3 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301 |
22.85 | ĐT THPT | T00, T02, T05, T08, T09, T10 |
Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM
Mã trường: STS |
|
| 4 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301 |
15.00 | ĐT THPT | T00, T03, T05, T06, T08, T09 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
|
| 5 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D01, D03, B04, B08, C02, C03, C04, C00, D14, X01 |
Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM
Mã trường: UMT |
|
| 6 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301 |
20.25 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T07 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
|
| 7 |
Quản lý TDTT
7810301 |
24.50 | ĐT THPT | T00, T01, T02, T05, T06 |
Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
Mã trường: TDB |
|
| 8 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301 |
15.65 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
|
| 9 |
Quản lý TDTT
7810301 |
21.50 | ĐT THPT | B03, C01, C03, C04, X01, X04, X03 |
Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng
Mã trường: TTD |
|
| 10 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301 |
22.00 | ĐT THPT | B03, B08, C00, C14, D14, X01, X58 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
|
| 11 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810301 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, C03, C04, C07, D01, X17, X21 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
|
| 12 |
Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện)
7810301 |
27.48 | ĐT THPT | D01, B08, A01 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 13 |
Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện)
7810301 |
27.98 | ĐT THPT | (VăN, ANH, NK TDTT), T00 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 14 |
Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện)
7810301 |
27.63 | ĐT THPT | B03 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 15 |
Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện)
7810301 |
27.98 | ĐT THPT | C01 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 16 |
Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Golf)
7810301G |
21.00 | ĐT THPT | A01, B03, B08, C01, D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 17 |
Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Golf)
7810301G |
21.00 | ĐT THPT | (VăN, ANH, NK TDTT), T00 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 18 |
Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa
N7810301 |
20.00 | ĐT THPT | A01, B03, B08, C01, D01, T00, T01, (TOáN, ANH, NK TDTT) |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 19 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301 |
15.00 | ĐT THPT | C01, C03, C04, D01, X01, X02 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |