89 lượt search
Công nghệ kỹ thuật máy tính

Công nghệ kỹ thuật máy tính

Mã ngành: 7480108 5.0 89 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108DKD

20.50 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, B01, C01, C02, D01, D07, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X10, TH4, X11, B0C, TH5, X14, X15, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

2 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định)

7480108DKD

20.50 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

3 Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội)

7480108DKK

23.20 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

4 Chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm ô tô (kỹ sư)

7480108AS

18.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X06, X26 Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn

Mã trường: VKU

5 Công nghệ kỹ thuật máy tính (cử nhân)

7480108B

18.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X06, X26 Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn

Mã trường: VKU

6 Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn (kỹ sư)

7480108IC

24.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D07, X06, X26 Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn

Mã trường: VKU

7 Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh)

7480108A

25.45 ĐT THPT A00 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

8 Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh)

7480108A

26.43 ĐT THPT A01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

9 Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh)

7480108A

24.67 ĐT THPT C01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

10 Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh)

7480108A

26.83 ĐT THPT D01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

11 Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480108V

27.58 ĐT THPT D01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

12 Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480108V

26.20 ĐT THPT A00 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

13 Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480108V

27.18 ĐT THPT A01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

14 Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480108V

25.42 ĐT THPT C01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK