Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
22.50
(ĐT THPT)
21.90
(ĐT THPT)
22.70
(ĐT THPT)
22.30
(ĐT THPT)
748.00
(ĐGNL HCM)
27.40
(Ưu Tiên)
26.86
(Ưu Tiên)
27.65
(Ưu Tiên)
28.31
(Ưu Tiên)
|
| 7 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
18.25
(ĐT THPT)
24.22
(Học Bạ)
15.83
(ĐGNL HCM)
18.25
(Thi Riêng)
|
| 8 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 10 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.50
(ĐT THPT)
18.16
(Học Bạ)
78.00
(ĐGNL HN)
620.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Yersin Đà Lạt
Mã trường: DYD |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.50
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
16.50
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
68.00
(ĐGNL HN)
625.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.67
(ĐT THPT)
22.95
(Học Bạ)
504.00
(ĐGNL HCM)
|
| 14 |
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH |
Đông phương học
- Nhật Bản học
- Hàn Quốc học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
15.25
(ĐT THPT)
19.11
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
500.00
(Thi Riêng)
|
| 15 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Đông Phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 16 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Đông Phương học
FOS1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
21.79
(Học Bạ)
59.57
(ĐGNL HN)
42.00
(ĐGTD BK)
227.43
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
22.30
(ĐT THPT)
25.17
(Học Bạ)
25.27
(Học Bạ)
25.17
(Học Bạ)
809.00
(ĐGNL HCM)
19.06
(ĐGNL SPHN)
20.16
(ĐGNL SPHN)
|
| 19 |
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD |
Đông Phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
5.50
|
| 20 |
Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn
Mã trường: SIU |
Đông phương học
7310608 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Đông phương học (Phương pháp giảng dạy tiếng Hàn - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7310608C2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 22 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn nhận hai bằng cử nhân và thạc sĩ)
7310608CT1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc - Chương trình chuẩn nhận hai bằng cử nhân và thạc sĩ)
7310608CT2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 24 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản (ngành Đông phương học)
7310608NB |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 25 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7310608C1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7310608C3 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 27 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Đông phương học (Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7310608C4 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 28 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Đông phương học (Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7310608C5 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 29 |
Đại học Công nghệ Miền Đông
Mã trường: DMD |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn)
7310608 |
- |
ĐGNL HCM
ĐT THPT
Học Bạ
Ưu Tiên
|
15.00
(ĐT THPT)
530.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(Học Bạ)
|