89 lượt search
Đông phương học

Đông phương học

Mã ngành: 7310608 5.0 89 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
2 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
3 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
4 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
6 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
22.50 (ĐT THPT)
21.90 (ĐT THPT)
22.70 (ĐT THPT)
22.30 (ĐT THPT)
748.00 (ĐGNL HCM)
27.40 (Ưu Tiên)
26.86 (Ưu Tiên)
27.65 (Ưu Tiên)
28.31 (Ưu Tiên)
7 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
18.25 (ĐT THPT)
24.22 (Học Bạ)
15.83 (ĐGNL HCM)
18.25 (Thi Riêng)
8 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
9 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
10 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.50 (ĐT THPT)
18.16 (Học Bạ)
78.00 (ĐGNL HN)
620.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.50 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
15.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
16.50 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
68.00 (ĐGNL HN)
625.00 (ĐGNL HCM)
13  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.67 (ĐT THPT)
22.95 (Học Bạ)
504.00 (ĐGNL HCM)
14 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
15.25 (ĐT THPT)
19.11 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
500.00 (Thi Riêng)
15 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Đông Phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
16 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Đông Phương học

FOS1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
21.79 (Học Bạ)
59.57 (ĐGNL HN)
42.00 (ĐGTD BK)
227.43 (V-SAT)
18 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
22.30 (ĐT THPT)
25.17 (Học Bạ)
25.27 (Học Bạ)
25.17 (Học Bạ)
809.00 (ĐGNL HCM)
19.06 (ĐGNL SPHN)
20.16 (ĐGNL SPHN)
19 Đại học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD

Đông Phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
5.50
20 Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn

Mã trường: SIU

Đông phương học

7310608

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
21 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Đông phương học (Phương pháp giảng dạy tiếng Hàn - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7310608C2

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
22 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn nhận hai bằng cử nhân và thạc sĩ)

7310608CT1

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
23 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc - Chương trình chuẩn nhận hai bằng cử nhân và thạc sĩ)

7310608CT2

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
24 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản (ngành Đông phương học)

7310608NB

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
25 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7310608C1

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
26 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7310608C3

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
27 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Đông phương học (Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7310608C4

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
28 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Đông phương học (Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7310608C5

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
29 Đại học Công nghệ Miền Đông

Mã trường: DMD

Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn)

7310608

-
ĐGNL HCM ĐT THPT Học Bạ Ưu Tiên
15.00 (ĐT THPT)
530.00 (ĐGNL HCM)
15.00 (Học Bạ)