Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn)
7310608 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01 |
Đại học Công nghệ Miền Đông
Mã trường: DMD |
|
| 2 |
Đông phương học
7310608 |
15.00 | ĐT THPT | C00, D01, D14, D15, D63, D65 |
Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn
Mã trường: SIU |
|
| 3 |
Đông phương học
7310608 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
|
| 4 |
Đông Phương học
7310608 |
15.00 | ĐT THPT | C04, D01, C03, X03, X04 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
|
| 5 |
Đông phương học
- Nhật Bản học
- Hàn Quốc học
7310608 |
15.25 | ĐT THPT | C00, C03, C04, X01, X70, X74 |
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH |
|
| 6 |
Đông phương học
7310608 |
17.67 | ĐT THPT | C00, C01, C02, D01, D14, D15, D66, X78 |
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD |
|
| 7 |
Đông Phương học
7310608 |
15.00 | ĐT THPT | C00, C14, C19, C20 |
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD |
|
| 8 |
Đông phương học
7310608 |
22.30 | ĐT THPT | C00, D14, D15, D63, D65, X70, X78, X90 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
|
| 9 |
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)
7310608 |
16.50 | ĐT THPT | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
|
| 10 |
Đông phương học
7310608 |
15.50 | ĐT THPT | D01, D14, D15, D11, X78, C00, C03, C04 |
Đại học Yersin Đà Lạt
Mã trường: DYD |
|
| 11 |
Đông phương học
7310608 |
15.50 | ĐT THPT | C00, C19, D01, D14, X70 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
|
| 12 |
Đông phương học
7310608 |
15.00 | ĐT THPT | A01, A03, C00, C01, C03, C04, D01, D14, D15 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
|
| 13 |
Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7310608C1 |
15.00 | ĐT THPT | C00, D01, X01, X70 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
|
| 14 |
Đông phương học (Phương pháp giảng dạy tiếng Hàn - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7310608C2 |
15.00 | ĐT THPT | C00, D01, X01, X70 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
|
| 15 |
Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7310608C3 |
15.00 | ĐT THPT | C00, D01, X01, X70 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
|
| 16 |
Đông phương học (Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7310608C4 |
15.00 | ĐT THPT | C00, D01, X01, X70 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
|
| 17 |
Đông phương học (Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)
7310608C5 |
15.00 | ĐT THPT | C00, D01, X01, X70 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
|
| 18 |
Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn nhận hai bằng cử nhân và thạc sĩ)
7310608CT1 |
15.00 | ĐT THPT | A01, C00, D01, X01 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
|
| 19 |
Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc - Chương trình chuẩn nhận hai bằng cử nhân và thạc sĩ)
7310608CT2 |
15.00 | ĐT THPT | A01, C00, D01, X01 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
|
| 20 |
Đông phương học
7310608 |
18.25 | ĐT THPT | D01, D06, D09, D10, D14, D15 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
|
| 21 |
Đông phương học
7310608 |
22.50 | ĐT THPT | D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 22 |
Đông phương học
7310608 |
21.90 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 23 |
Đông phương học
7310608 |
22.70 | ĐT THPT | D04 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 24 |
Đông phương học
7310608 |
22.30 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 25 |
Đông Phương học
FOS1 |
17.00 | ĐT THPT | C00, C03, C19, D01, D14, D66, X70, X78 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
|
| 26 |
Đông phương học
7310608 |
15.00 | ĐT THPT | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
|
| 27 |
Đông phương học
7310608 |
15.00 | ĐT THPT | A01, D01, C00, D15, D66, D84, D78, D90 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
|
| 28 |
Đông phương học
7310608 |
15.00 | ĐT THPT | D01, A01, D63, D06, D14, D15 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |