86 lượt search
Đông phương học

Đông phương học

Mã ngành: 7310608 5.0 86 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành Đông phương học

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn)

7310608

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01 Đại học Công nghệ Miền Đông

Mã trường: DMD

2 Đông phương học

7310608

15.00 ĐT THPT C00, D01, D14, D15, D63, D65 Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn

Mã trường: SIU

3 Đông phương học

7310608

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

4 Đông Phương học

7310608

15.00 ĐT THPT C04, D01, C03, X03, X04 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

5 Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học

7310608

15.25 ĐT THPT C00, C03, C04, X01, X70, X74 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

6 Đông phương học

7310608

17.67 ĐT THPT C00, C01, C02, D01, D14, D15, D66, X78  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

7 Đông Phương học

7310608

15.00 ĐT THPT C00, C14, C19, C20 Đại học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD

8 Đông phương học

7310608

22.30 ĐT THPT C00, D14, D15, D63, D65, X70, X78, X90 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

9 Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)

7310608

16.50 ĐT THPT D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

10 Đông phương học

7310608

15.50 ĐT THPT D01, D14, D15, D11, X78, C00, C03, C04 Đại học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD

11 Đông phương học

7310608

15.50 ĐT THPT C00, C19, D01, D14, X70 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

12 Đông phương học

7310608

15.00 ĐT THPT A01, A03, C00, C01, C03, C04, D01, D14, D15 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

13 Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7310608C1

15.00 ĐT THPT C00, D01, X01, X70 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

14 Đông phương học (Phương pháp giảng dạy tiếng Hàn - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7310608C2

15.00 ĐT THPT C00, D01, X01, X70 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

15 Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7310608C3

15.00 ĐT THPT C00, D01, X01, X70 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

16 Đông phương học (Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7310608C4

15.00 ĐT THPT C00, D01, X01, X70 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

17 Đông phương học (Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)

7310608C5

15.00 ĐT THPT C00, D01, X01, X70 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

18 Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản - Chương trình chuẩn nhận hai bằng cử nhân và thạc sĩ)

7310608CT1

15.00 ĐT THPT A01, C00, D01, X01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

19 Đông phương học (Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc - Chương trình chuẩn nhận hai bằng cử nhân và thạc sĩ)

7310608CT2

15.00 ĐT THPT A01, C00, D01, X01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

20 Đông phương học

7310608

18.25 ĐT THPT D01, D06, D09, D10, D14, D15 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

21 Đông phương học

7310608

22.50 ĐT THPT D15 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

22 Đông phương học

7310608

21.90 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

23 Đông phương học

7310608

22.70 ĐT THPT D04 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

24 Đông phương học

7310608

22.30 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

25 Đông Phương học

FOS1

17.00 ĐT THPT C00, C03, C19, D01, D14, D66, X70, X78 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

26 Đông phương học

7310608

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14, D15, X78 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

27 Đông phương học

7310608

15.00 ĐT THPT A01, D01, C00, D15, D66, D84, D78, D90 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

28 Đông phương học

7310608

15.00 ĐT THPT D01, A01, D63, D06, D14, D15 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT