83 lượt search
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

Mã ngành: 7480102 5.0 83 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
21.70 (ĐT THPT)
21.70 (Học Bạ)
51.00 (ĐGTD BK)
2 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
27.03 (ĐT THPT)
27.18 (ĐT THPT)
26.78 (ĐT THPT)
33.95 (Học Bạ)
33.70 (Học Bạ)
847.00 (ĐGNL HCM)
3 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
16.00 (ĐT THPT)
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGTD BK)
16.00 (Kết Hợp)
15.00 (Kết Hợp)
16.00 (ĐGNL SPHN)
15.00 (ĐGNL SPHN)
4 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHI

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

CN15

-
ĐT THPT ĐGNL HN CCQT
26.73 (ĐT THPT)
97.00 (ĐGNL HN)
26.73 (CCQT)
5 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
6 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
21.01 (ĐT THPT)
21.01 (Học Bạ)
21.01 (V-SAT)
7 Đại học Quốc tế Miền Đông

Mã trường: EIU

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
8 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
24.00 (ĐT THPT)
854.00 (ĐGNL HCM)
27.47 (Ưu Tiên)
27.47 (Ưu Tiên)
29.00 (CCQT)
1344.00 (CCQT)
10 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Mạng máy tính & TTDL

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
22.20 (ĐT THPT)
24.80 (Học Bạ)
16.50 (ĐGNL HN)
14.50 (ĐGTD BK)
12 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

Kỹ thuật dữ liệu (ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu)

7480102

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Ưu Tiên CCQT
24.40 (ĐT THPT)
94.09 (ĐGNL HN)
852.51 (ĐGNL HCM)
67.41 (ĐGTD BK)
27.14 (Kết Hợp)
21.66 (ĐGNL SPHN)
61.79 (Ưu Tiên)
1301.43 (CCQT)
29.03 (CCQT)
13 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
14 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính

D119

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp
21.67 (ĐT THPT)
21.85 (ĐT THPT)
21.50 (ĐT THPT)
21.67 (ĐT THPT)
21.90 (ĐT THPT)
21.50 (Học Bạ)
21.61 (Học Bạ)
21.67 (Học Bạ)
21.76 (Học Bạ)
21.56 (Học Bạ)
21.61 (Học Bạ)
82.00 (ĐGNL HN)
665.00 (ĐGNL HCM)
54.79 (ĐGTD BK)
21.67 (Kết Hợp)
21.90 (Kết Hợp)
21.67 (Kết Hợp)
21.85 (Kết Hợp)
21.50 (Kết Hợp)
15 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ
22.80 (ĐT THPT)
22.30 (Học Bạ)
16 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
17 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)

7480102DKD

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
20.00 (ĐT THPT)
22.75 (Học Bạ)
67.50 (ĐGNL HN)
47.50 (ĐGTD BK)
18 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)

7480102DKK

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
22.50 (ĐT THPT)
25.44 (Học Bạ)
71.88 (ĐGNL HN)
51.25 (ĐGTD BK)
19 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Mạng máy tính và Truyền thông

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
20 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)

7480102C

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
17.75 (ĐT THPT)
17.75 (Học Bạ)
17.75 (V-SAT)
21 Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên

Mã trường: DVB

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
22 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102DKD

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
20.00 (ĐT THPT)
22.75 (Học Bạ)
67.50 (ĐGNL HN)
47.50 (ĐGTD BK)