Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
21.70
(ĐT THPT)
21.70
(Học Bạ)
51.00
(ĐGTD BK)
|
| 2 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
27.03
(ĐT THPT)
27.18
(ĐT THPT)
26.78
(ĐT THPT)
33.95
(Học Bạ)
33.70
(Học Bạ)
847.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
16.00
(ĐT THPT)
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGTD BK)
16.00
(Kết Hợp)
15.00
(Kết Hợp)
16.00
(ĐGNL SPHN)
15.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 4 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHI |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
CN15 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
CCQT
|
26.73
(ĐT THPT)
97.00
(ĐGNL HN)
26.73
(CCQT)
|
| 5 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
21.01
(ĐT THPT)
21.01
(Học Bạ)
21.01
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Quốc tế Miền Đông
Mã trường: EIU |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
24.00
(ĐT THPT)
854.00
(ĐGNL HCM)
27.47
(Ưu Tiên)
27.47
(Ưu Tiên)
29.00
(CCQT)
1344.00
(CCQT)
|
| 10 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Mạng máy tính & TTDL
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
22.20
(ĐT THPT)
24.80
(Học Bạ)
16.50
(ĐGNL HN)
14.50
(ĐGTD BK)
|
| 12 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Kỹ thuật dữ liệu (ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu)
7480102 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
|
24.40
(ĐT THPT)
94.09
(ĐGNL HN)
852.51
(ĐGNL HCM)
67.41
(ĐGTD BK)
27.14
(Kết Hợp)
21.66
(ĐGNL SPHN)
61.79
(Ưu Tiên)
1301.43
(CCQT)
29.03
(CCQT)
|
| 13 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 14 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính
D119 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
21.67
(ĐT THPT)
21.85
(ĐT THPT)
21.50
(ĐT THPT)
21.67
(ĐT THPT)
21.90
(ĐT THPT)
21.50
(Học Bạ)
21.61
(Học Bạ)
21.67
(Học Bạ)
21.76
(Học Bạ)
21.56
(Học Bạ)
21.61
(Học Bạ)
82.00
(ĐGNL HN)
665.00
(ĐGNL HCM)
54.79
(ĐGTD BK)
21.67
(Kết Hợp)
21.90
(Kết Hợp)
21.67
(Kết Hợp)
21.85
(Kết Hợp)
21.50
(Kết Hợp)
|
| 15 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.80
(ĐT THPT)
22.30
(Học Bạ)
|
| 16 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 17 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)
7480102DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.00
(ĐT THPT)
22.75
(Học Bạ)
67.50
(ĐGNL HN)
47.50
(ĐGTD BK)
|
| 18 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)
7480102DKK |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
22.50
(ĐT THPT)
25.44
(Học Bạ)
71.88
(ĐGNL HN)
51.25
(ĐGTD BK)
|
| 19 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Mạng máy tính và Truyền thông
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 20 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)
7480102C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
17.75
(ĐT THPT)
17.75
(Học Bạ)
17.75
(V-SAT)
|
| 21 |
Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên
Mã trường: DVB |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 22 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.00
(ĐT THPT)
22.75
(Học Bạ)
67.50
(ĐGNL HN)
47.50
(ĐGTD BK)
|