Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102DKD |
20.00 | ĐT THPT | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X10, TH4, X11, B0C, TH5, X14, X15, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7, X56 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD |
|
| 2 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, X06 |
Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên
Mã trường: DVB |
|
| 3 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)
7480102DKD |
20.00 | ĐT THPT | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
|
| 4 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)
7480102DKK |
22.50 | ĐT THPT | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
|
| 5 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu
7480102 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D01, X26 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
|
| 6 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
24.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, X26, X06, D07, X14 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
|
| 7 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, X02 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
|
| 8 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, B00, C01, C02, D01, D07, X01, X05, X06, X07, X25, X26, X27 |
Đại học Quốc tế Miền Đông
Mã trường: EIU |
|
| 9 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
21.01 | ĐT THPT | A00, A01, X06, X26 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 10 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)
7480102C |
17.75 | ĐT THPT | A01, D01, D07, X26 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 11 |
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu
7480102 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, A02, C01, D01, X06, X08, X25, X26 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
|
| 12 |
Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính
D119 |
21.67 | ĐT THPT | C02 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
|
| 13 |
Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính
D119 |
21.85 | ĐT THPT | X02 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
|
| 14 |
Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính
D119 |
21.50 | ĐT THPT | A01, D01 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
|
| 15 |
Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính
D119 |
21.67 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
|
| 16 |
Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính
D119 |
21.90 | ĐT THPT | C01 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
|
| 17 |
Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu
7480102 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, C02, D01, X26 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
|
| 18 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
CN15 |
26.73 | ĐT THPT | A00, A01, X06, X26, D01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHI |
|
| 19 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
16.00 | ĐT THPT | A00, X06, X26 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
|
| 20 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
15.00 | ĐT THPT | A01, D01, D07 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
|
| 21 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
|
| 22 |
Mạng máy tính và Truyền thông
7480102 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
|
| 23 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
27.03 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 24 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
27.18 | ĐT THPT | C01 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 25 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
26.78 | ĐT THPT | A01, D07, D01, X26 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
|
| 26 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102 |
21.70 | ĐT THPT | A00, A01, X06, X07 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
|
| 27 |
Kỹ thuật dữ liệu (ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu)
7480102 |
24.40 | ĐT THPT | A00, A01, X06, X26 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |