84 lượt search
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

Mã ngành: 7480102 5.0 84 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102DKD

20.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X10, TH4, X11, B0C, TH5, X14, X15, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

2 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X06 Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên

Mã trường: DVB

3 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)

7480102DKD

20.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

4 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)

7480102DKK

22.50 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

5 Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

7480102

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X26 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

6 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

24.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X26, X06, D07, X14 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

7 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X02 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

8 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

15.00 ĐT THPT A00, A01, B00, C01, C02, D01, D07, X01, X05, X06, X07, X25, X26, X27 Đại học Quốc tế Miền Đông

Mã trường: EIU

9 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

21.01 ĐT THPT A00, A01, X06, X26 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

10 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC)

7480102C

17.75 ĐT THPT A01, D01, D07, X26 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

11 Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

7480102

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, D01, X06, X08, X25, X26 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

12 Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính

D119

21.67 ĐT THPT C02 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

13 Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính

D119

21.85 ĐT THPT X02 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

14 Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính

D119

21.50 ĐT THPT A01, D01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

15 Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính

D119

21.67 ĐT THPT A00 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

16 Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính

D119

21.90 ĐT THPT C01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

17 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu

7480102

15.00 ĐT THPT A00,   A01,  C01, C02,  D01,  X26 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

18 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

CN15

26.73 ĐT THPT A00, A01, X06, X26, D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHI

19 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

16.00 ĐT THPT A00, X06, X26 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

20 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

15.00 ĐT THPT A01, D01, D07 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

21 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X02, X06, X26 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

22 Mạng máy tính và Truyền thông

7480102

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

23 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

27.03 ĐT THPT A00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

24 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

27.18 ĐT THPT C01 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

25 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

26.78 ĐT THPT A01, D07, D01, X26 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

26 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

21.70 ĐT THPT A00, A01, X06, X07 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

27 Kỹ thuật dữ liệu (ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu)

7480102

24.40 ĐT THPT A00, A01, X06, X26 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH