82 lượt search
Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

Mã ngành: 7480102 5.0 82 lượt xem 2 tháng trước
icon

Chương trình học ngành Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

Ngành Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu (Computer Networks and Data Communications) đào tạo kỹ sư có khả năng thiết kế, triển khai, vận hành và bảo mật các hệ thống mạng máy tính, hạ tầng viễn thông và trung tâm dữ liệu. Chương trình học kết hợp kiến thức về công nghệ thông tin, mạng máy tính, hệ thống máy chủ, truyền thông dữ liệu, điện toán đám mây và an toàn thông tin nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực trong kỷ nguyên số.

Thông thường, chương trình đào tạo kéo dài 4 năm (8 học kỳ), với khoảng 130–150 tín chỉ, tùy theo quy định của từng trường đại học.


 

icon

Kiến thức đại cương

Trong giai đoạn đầu, sinh viên được trang bị nền tảng về toán học, khoa học tự nhiên và kỹ năng học tập.

  • Triết học Mác – Lênin
  • Kinh tế chính trị
  • Pháp luật đại cương
  • Toán cao cấp
  • Giải tích
  • Đại số tuyến tính
  • Xác suất thống kê
  • Vật lý đại cương
  • Tin học cơ sở
  • Tiếng Anh
  • Kỹ năng mềm
  • Phương pháp nghiên cứu khoa học
icon

Kiến thức cơ sở ngành

Nhóm học phần này giúp sinh viên xây dựng nền tảng về công nghệ thông tin và hệ thống máy tính.

  • Lập trình C/C++
  • Lập trình Python
  • Lập trình hướng đối tượng
  • Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
  • Kiến trúc máy tính
  • Hệ điều hành
  • Cơ sở dữ liệu
  • Kỹ thuật số
  • Mạng máy tính cơ bản
  • Truyền thông dữ liệu
  • Kỹ thuật phần mềm
icon

Kiến thức chuyên ngành Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu

Mạng máy tính

Đây là nhóm học phần cốt lõi của ngành.

  • Thiết kế mạng máy tính
  • Quản trị mạng
  • Mạng LAN, WAN và WLAN
  • Định tuyến và chuyển mạch (Routing & Switching)
  • TCP/IP nâng cao
  • IPv6
  • Mạng không dây
  • Software-Defined Networking (SDN)

Truyền thông dữ liệu

Sinh viên được học các nguyên lý truyền tải dữ liệu và công nghệ truyền thông hiện đại.

  • Nguyên lý truyền thông dữ liệu
  • Giao thức mạng
  • Truyền dẫn số
  • Mạng quang
  • Mạng di động 4G/5G
  • Internet vạn vật (IoT)
  • Mạng cảm biến không dây

Quản trị hệ thống

  • Windows Server
  • Linux Server
  • Quản trị máy chủ
  • Ảo hóa
  • Quản trị lưu trữ
  • Quản trị trung tâm dữ liệu (Data Center)

Điện toán đám mây

  • Cloud Computing
  • AWS
  • Microsoft Azure
  • Google Cloud Platform
  • Hạ tầng đám mây
  • Quản trị dịch vụ Cloud

An toàn mạng

Xu hướng đào tạo hiện nay tích hợp nhiều học phần về bảo mật.

  • An toàn thông tin
  • Bảo mật mạng
  • Firewall
  • VPN
  • IDS/IPS
  • Mật mã học
  • Kiểm thử bảo mật cơ bản

Công nghệ và công cụ

Trong quá trình học, sinh viên thường sử dụng các công cụ và nền tảng như:

  • Cisco Packet Tracer
  • Cisco IOS
  • GNS3
  • EVE-NG
  • Wireshark
  • VMware
  • VirtualBox
  • Docker
  • Kubernetes cơ bản
  • Linux
  • Windows Server
  • Python
  • Bash
  • Git và GitHub

Thực hành và thực tập

Chương trình đào tạo chú trọng thực hành thông qua phòng thí nghiệm và các dự án thực tế.

  • Thiết kế và cấu hình hệ thống mạng.
  • Xây dựng mạng doanh nghiệp.
  • Quản trị máy chủ Windows và Linux.
  • Triển khai hệ thống Cloud.
  • Thiết lập các giải pháp bảo mật mạng.
  • Giám sát và xử lý sự cố hạ tầng CNTT.
  • Thực tập tại doanh nghiệp.
  • Khóa luận hoặc đồ án tốt nghiệp.
icon

Một số môn học tiêu biểu theo từng năm

Năm 1

  • Toán cao cấp
  • Vật lý đại cương
  • Tin học cơ sở
  • Lập trình C
  • Tiếng Anh
  • Kỹ năng mềm

Năm 2

  • Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
  • Kiến trúc máy tính
  • Hệ điều hành
  • Mạng máy tính
  • Cơ sở dữ liệu
  • Truyền thông dữ liệu

Năm 3

  • Quản trị mạng
  • Routing & Switching
  • Windows Server
  • Linux Server
  • Cloud Computing
  • Bảo mật mạng

Năm 4

  • SDN
  • Mạng 5G và IoT
  • Quản trị trung tâm dữ liệu
  • Chuyên đề mạng máy tính
  • Thực tập doanh nghiệp
  • Khóa luận hoặc học phần thay thế
icon

Kỹ năng được rèn luyện

Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, sinh viên có khả năng:

  • Thiết kế, triển khai và quản trị hệ thống mạng máy tính.
  • Cấu hình router, switch, firewall và các thiết bị mạng.
  • Quản trị máy chủ Windows Server và Linux Server.
  • Triển khai hạ tầng điện toán đám mây và hệ thống ảo hóa.
  • Giám sát, tối ưu hiệu năng và xử lý sự cố mạng.
  • Đảm bảo an toàn và bảo mật hạ tầng CNTT.
  • Sử dụng các công cụ mô phỏng, giám sát và quản lý mạng.
  • Làm việc nhóm, quản lý dự án và giao tiếp bằng tiếng Anh chuyên ngành.
icon

Chuẩn đầu ra

Sau khi tốt nghiệp ngành Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu, sinh viên có thể:

  • Thiết kế, triển khai và vận hành hệ thống mạng doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu và hạ tầng viễn thông.
  • Quản trị máy chủ, dịch vụ mạng và các nền tảng điện toán đám mây.
  • Triển khai các giải pháp bảo mật, giám sát và tối ưu hạ tầng CNTT.
  • Làm việc ở các vị trí như Network Engineer, Network Administrator, System Engineer, Cloud Engineer, Data Center Engineer hoặc Network Security Engineer.
  • Tiếp tục học lên bậc thạc sĩ hoặc tiến sĩ trong các lĩnh vực Mạng máy tính, Truyền thông dữ liệu, An toàn thông tin hoặc Khoa học máy tính.

Lưu ý: Chương trình học có thể khác nhau giữa các trường đại học. Một số trường tập trung nhiều vào quản trị mạng và hạ tầng CNTT, trong khi một số khác tăng cường các học phần về điện toán đám mây, SDN, Network Automation, DevOps và bảo mật mạng nhằm đáp ứng xu hướng phát triển của công nghệ hiện đại.