| 1 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D10, X01
|
Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên
Mã trường: DVB
|
|
| 2 |
Marketing
7340115
|
16.00
|
ĐT THPT
|
X25, X02, D01, X53
|
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
Mã trường: DCQ
|
|
| 3 |
Marketing
7340115
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, D01, A01, C03
|
Đại học Nghệ An
Mã trường: CEA
|
|
| 4 |
Marketing
7340115
|
23.25
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X26
|
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn
Mã trường: VKU
|
|
| 5 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, D03, B04, B08, C02, C03, C04, C00, D14, X01
|
Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM
Mã trường: UMT
|
|
| 6 |
Marketing
7340115
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26
|
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU
|
|
| 7 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C04, D01, X01
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 8 |
Marketing
7340115
|
24.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, C01, D01, D07, X01, X02, X03, X09
|
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM
|
|
| 9 |
Marketing
7340115
|
14.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C14, D01, D07, D10, D84, X03, X26, Y08
|
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB
|
|
| 10 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, X01, X04, Y09, C04, C03
|
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH
|
|
| 11 |
Marketing
7340115
|
22.96
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C02, D01
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 12 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, C04, X26, X02, X06
|
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD
|
|
| 13 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, C04, D01, D10, X17, X56, Y07
|
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC
|
|
| 14 |
Marketing
7340115
|
25.47
|
ĐT THPT
|
D01, X01, X02, C04
|
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN
|
|
| 15 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A09, C14, C19, D01, D03, D04, D07, D24, D25, D29, D30, DD2, X02, X03, X26
|
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD
|
|
| 16 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C03, X74, X01, D01
|
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ
|
|
| 17 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C02, C03, C04, C14, D01, X01
|
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT
|
|
| 18 |
Marketing
7340115
|
19.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C04, D01, X01
|
Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTE
|
|
| 19 |
Marketing
7340115
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84
|
Đại học Công nghiệp Việt Hung
Mã trường: VHD
|
|
| 20 |
Marketing (Quản trị Thương hiệu)
TM10
|
26.80
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU
|
|
| 21 |
Marketing (Quản trị thương hiệu - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM11
|
26.10
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28
|
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU
|
|
| 22 |
Marketing
7340115
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, D03, D07, D09, D10, X01, X26
|
Đại học Kinh tế - Đại học Huế
Mã trường: DHK
|
|
| 23 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, C04, D01, A03, X02, X17, X21
|
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL
|
|
| 24 |
Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A07, C01, D01, X01
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 25 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, D01
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 26 |
Marketing
7340115
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 27 |
Digital Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, C01, X01
|
Đại học Tân Tạo
Mã trường: TTU
|
|
| 28 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D13, X74, B03
|
Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
Mã trường: DLA
|
|
| 29 |
Digital Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21
|
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD
|
|
| 30 |
Digital Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21
|
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD
|
|
| 31 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh)
7340115
|
30.17
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF
|
|
| 32 |
Marketing
7340115
|
26.23
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Học viện Tài chính
Mã trường: HTC
|
|
| 33 |
Marketing
7340115
|
24.93
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01
|
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN
|
|
| 34 |
Marketing
7340115
|
25.93
|
ĐT THPT
|
C00
|
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN
|
|
| 35 |
Marketing
7340115
|
23.25
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C02, D01, D07, D08, X02, X06, X10, X26
|
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS
|
|
| 36 |
Marketing
7340115
|
24.75
|
ĐT THPT
|
X79
|
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS
|
|
| 37 |
Marketing
7340115
|
24.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15
|
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK
|
|
| 38 |
Marketing
7340115
|
22.20
|
ĐT THPT
|
A00, X01, X25
|
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL
|
|
| 39 |
Marketing
7340115
|
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07
|
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL
|
|
| 40 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25
|
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL
|
|
| 41 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C04, D01, A12, A15, X54, X05
|
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH
|
|
| 42 |
Marketing
7340115
|
26.65
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT
|
|
| 43 |
Marketing
7340115
|
31.74
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 44 |
Marketing
7340115
|
31.49
|
ĐT THPT
|
C02, A00
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 45 |
Marketing
7340115
|
31.24
|
ĐT THPT
|
D01, A01, D07
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 46 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25
|
Đại học Công nghệ Sài Gòn
Mã trường: DSG
|
|
| 47 |
Marketing
7340115
|
17.00
|
ĐT THPT
|
D01, A01, D07, D90, D84, D08, D10, D14
|
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT
|
|
| 48 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07
|
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN
|
|
| 49 |
Marketing
7340115
|
22.92
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL
|
|
| 50 |
Marketing
7340115
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C01, C03, C04, D01, X01, X02
|
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC
|
|