76 lượt search
Quản trị thương hiệu

Quản trị thương hiệu

Mã ngành: 7349001 5.0 76 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A01, D01, D10, X01 Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên

Mã trường: DVB

2 Marketing

7340115

16.00 ĐT THPT X25, X02, D01, X53 Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị

Mã trường: DCQ

3 Marketing

7340115

17.00 ĐT THPT A00, D01, A01, C03 Đại học Nghệ An

Mã trường: CEA

4 Marketing

7340115

23.25 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X26 Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn

Mã trường: VKU

5 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D03, B04, B08, C02, C03, C04, C00, D14, X01 Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM

Mã trường: UMT

6 Marketing

7340115

16.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

7 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT C00, C04, D01, X01 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

8 Marketing

7340115

24.50 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, D01, D07, X01, X02, X03, X09 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

9 Marketing

7340115

14.00 ĐT THPT A00, A01, C01, C14, D01, D07, D10, D84, X03, X26, Y08 Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

Mã trường: DKB

10 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT D01, X01, X04, Y09, C04, C03 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

11 Marketing

7340115

22.96 ĐT THPT A00, A01, C02, D01 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

12 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, C04, X26, X02, X06 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

13 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, C03, C04, D01, D10, X17, X56, Y07 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

14 Marketing

7340115

25.47 ĐT THPT D01, X01, X02, C04 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

15 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, A09, C14, C19, D01, D03, D04, D07, D24, D25, D29, D30, DD2, X02, X03, X26 Đại học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD

16 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT C03, X74, X01, D01 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

17 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, C03, C04, C14, D01, X01 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

18 Marketing

7340115

19.00 ĐT THPT A00, A01, C04, D01, X01 Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên  

Mã trường: DTE

19 Marketing

7340115

16.00 ĐT THPT A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D13, D14, D84 Đại học Công nghiệp Việt Hung

Mã trường: VHD

20 Marketing (Quản trị Thương hiệu)

TM10

26.80 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

21 Marketing (Quản trị thương hiệu - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)

TM11

26.10 ĐT THPT A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

22 Marketing

7340115

20.00 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, D03, D07, D09, D10, X01, X26 Đại học Kinh tế - Đại học Huế

Mã trường: DHK

23 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, C03, C04, D01, A03, X02, X17, X21 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

24 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, A07, C01, D01, X01 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

25 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

26 Marketing

7340115

17.00 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

27 Digital Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, C01, X01 Đại học Tân Tạo

Mã trường: TTU

28 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A01, D13, X74, B03 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An

Mã trường: DLA

29 Digital Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

30 Digital Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

31 Marketing (dạy bằng tiếng Anh)

7340115

30.17 ĐT THPT D01 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

32  Marketing

7340115

26.23 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Học viện Tài chính

Mã trường: HTC

33 Marketing

7340115

24.93 ĐT THPT A00, A01, D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam

Mã trường: HPN

34 Marketing

7340115

25.93 ĐT THPT C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam

Mã trường: HPN

35 Marketing

7340115

23.25 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, D01, D07, D08, X02, X06, X10, X26 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

36 Marketing

7340115

24.75 ĐT THPT X79 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

37 Marketing

7340115

24.50 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15 Học viện Hàng không Việt Nam 

Mã trường: HHK

38 Marketing

7340115

22.20 ĐT THPT A00, X01, X25 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

39 Marketing

7340115

ĐT THPT A01, D01, D07 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

40 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D07, D10, X25 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

41 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, C04, D01, A12, A15, X54, X05 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

42 Marketing

7340115

26.65 ĐT THPT A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

43 Marketing

7340115

31.74 ĐT THPT C01 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

44 Marketing

7340115

31.49 ĐT THPT C02, A00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

45 Marketing

7340115

31.24 ĐT THPT D01, A01, D07 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

46 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25 Đại học Công nghệ Sài Gòn

Mã trường: DSG

47 Marketing

7340115

17.00 ĐT THPT D01, A01, D07, D90, D84, D08, D10, D14 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

48 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

49 Marketing

7340115

22.92 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

50 Marketing

7340115

15.00 ĐT THPT C01, C03, C04, D01, X01, X02 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC