Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Giáo dục mầm non
7140201 |
- |
Học Bạ
ĐT THPT
|
24.00
(Học Bạ)
40.00
(Học Bạ)
|
| 2 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Giáo dục Mầm non (Trình độ Đại học)
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL HCM
|
19.50
(ĐT THPT)
21.94
(Học Bạ)
19.50
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Học Bạ
CCQT
|
24.25
(ĐT THPT)
24.25
(Kết Hợp)
24.25
(ĐGNL SPHN)
24.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 4 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
|
24.20
(ĐT THPT)
|
| 5 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
|
19.00
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
23.71
(ĐT THPT)
27.78
(Học Bạ)
879.80
(ĐGNL HCM)
357.92
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Học Bạ
|
23.48
(ĐT THPT)
822.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
25.88
(ĐT THPT)
25.57
(Học Bạ)
23.61
(ĐGNL SPHN)
25.09
(ĐGNL SPHCM)
|
| 9 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
CĐ Giáo dục mầm non
5140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
400.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Giáo dục mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
19.50
(ĐT THPT)
24.50
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
Giáo dục mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
Học Bạ
|
23.60
(ĐT THPT)
21.29
(ĐGNL SPHN)
18.60
(ĐGNL SPHCM)
|
| 12 |
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS |
Giáo dục Mầm non
GD5 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
CCQT
|
27.85
(ĐT THPT)
100.00
(ĐGNL HN)
996.00
(ĐGNL HCM)
1350.00
(CCQT)
|
| 13 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục mầm non
7140201A |
- |
|
|
| 14 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
GD mầm non - SP Tiếng Anh
7140201B |
- |
|
|
| 15 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
GD mầm non - SP Tiếng Anh
7140201C |
- |
|
|
| 16 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
|
21.50
(ĐT THPT)
|
| 17 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL SPHN
V-SAT
Kết Hợp
Học Bạ
|
22.29
(ĐT THPT)
23.29
(ĐT THPT)
23.79
(ĐT THPT)
89.00
(ĐGNL HN)
17.85
(ĐGNL SPHN)
22.29
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
23.26
(ĐT THPT)
25.51
(Học Bạ)
|
| 19 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai
Mã trường: DTP |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
24.33
(ĐT THPT)
24.33
(Học Bạ)
24.33
(V-SAT)
|
| 20 |
Đại học Tân Trào
Mã trường: TQU |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.07
(ĐT THPT)
25.80
(Học Bạ)
|
| 21 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
|
27.37
(ĐT THPT)
27.01
(Học Bạ)
20.86
(ĐGNL SPHN)
|
| 22 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.25
(Kết Hợp)
|
| 23 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHN 2
ĐGNL SPHCM
Kết Hợp
|
26.12
(ĐT THPT)
29.22
(Học Bạ)
29.22
(Học Bạ)
95.00
(ĐGNL HN)
95.00
(ĐGNL HN)
995.00
(ĐGNL HCM)
995.00
(ĐGNL HCM)
20.00
(ĐGNL SPHN)
20.00
(ĐGNL SPHN)
26.12
(ĐGNL SPHN 2)
995.00
(ĐGNL SPHCM)
|
| 24 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Học Bạ
|
26.28
(ĐT THPT)
25.50
(ĐGNL SPHN)
|
| 25 |
Đại học Đồng Nai
Mã trường: DNU |
Giáo dục Mầm non (Đại học)
7140201 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.70
(Kết Hợp)
24.70
(Kết Hợp)
|
| 26 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.20
(ĐT THPT)
|
| 27 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Giáo dục mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
20.00
(ĐT THPT)
8.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
570.00
(ĐGNL HCM)
|
| 28 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
Học Bạ
CCQT
|
26.68
(ĐT THPT)
57.00
(ĐGNL HN)
26.68
(ĐGNL HN)
26.68
(ĐGTD BK)
47.00
(ĐGTD BK)
13.00
(ĐGNL SPHN)
26.68
(ĐGNL SPHN)
|
| 29 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
Giáo dục mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.20
(ĐT THPT)
22.56
(ĐT THPT)
|
| 30 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
26.89
(ĐT THPT)
27.58
(Học Bạ)
98.35
(ĐGNL HN)
66.28
(ĐGTD BK)
26.89
26.89
(Khác)
|