67 lượt search
Giáo dục Mầm non

Giáo dục Mầm non

Mã ngành: 7140201 5.0 67 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Giáo dục mầm non

7140201

-
Học Bạ ĐT THPT
24.00 (Học Bạ)
40.00 (Học Bạ)
2 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Giáo dục Mầm non (Trình độ Đại học)

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGNL HCM
19.50 (ĐT THPT)
21.94 (Học Bạ)
19.50 (Kết Hợp)
3 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT Kết Hợp ĐGNL SPHN Học Bạ CCQT
24.25 (ĐT THPT)
24.25 (Kết Hợp)
24.25 (ĐGNL SPHN)
24.00 (ĐGNL SPHN)
4 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT
24.20 (ĐT THPT)
5 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT
19.00 (ĐT THPT)
6 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
23.71 (ĐT THPT)
27.78 (Học Bạ)
879.80 (ĐGNL HCM)
357.92 (V-SAT)
7 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Học Bạ
23.48 (ĐT THPT)
822.00 (ĐGNL HCM)
8 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
25.88 (ĐT THPT)
25.57 (Học Bạ)
23.61 (ĐGNL SPHN)
25.09 (ĐGNL SPHCM)
9 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

CĐ Giáo dục mầm non

5140201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
400.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Giáo dục mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
19.50 (ĐT THPT)
24.50 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Giáo dục mầm non

7140201

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM Học Bạ
23.60 (ĐT THPT)
21.29 (ĐGNL SPHN)
18.60 (ĐGNL SPHCM)
12 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

Giáo dục Mầm non

GD5

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM CCQT
27.85 (ĐT THPT)
100.00 (ĐGNL HN)
996.00 (ĐGNL HCM)
1350.00 (CCQT)
13 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

Giáo dục mầm non

7140201A

-
14 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

GD mầm non - SP Tiếng Anh

7140201B

-
15 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

GD mầm non - SP Tiếng Anh

7140201C

-
16 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT
21.50 (ĐT THPT)
17 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL SPHN V-SAT Kết Hợp Học Bạ
22.29 (ĐT THPT)
23.29 (ĐT THPT)
23.79 (ĐT THPT)
89.00 (ĐGNL HN)
17.85 (ĐGNL SPHN)
22.29 (V-SAT)
18 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
23.26 (ĐT THPT)
25.51 (Học Bạ)
19 Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai

Mã trường: DTP

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
24.33 (ĐT THPT)
24.33 (Học Bạ)
24.33 (V-SAT)
20 Đại học Tân Trào

Mã trường: TQU

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ
26.07 (ĐT THPT)
25.80 (Học Bạ)
21 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN
27.37 (ĐT THPT)
27.01 (Học Bạ)
20.86 (ĐGNL SPHN)
22 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

Giáo dục Mầm non

7140201

-
Kết Hợp ĐT THPT Học Bạ
26.25 (Kết Hợp)
23 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM Kết Hợp
26.12 (ĐT THPT)
29.22 (Học Bạ)
29.22 (Học Bạ)
95.00 (ĐGNL HN)
95.00 (ĐGNL HN)
995.00 (ĐGNL HCM)
995.00 (ĐGNL HCM)
20.00 (ĐGNL SPHN)
20.00 (ĐGNL SPHN)
26.12 (ĐGNL SPHN 2)
995.00 (ĐGNL SPHCM)
24 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Học Bạ
26.28 (ĐT THPT)
25.50 (ĐGNL SPHN)
25 Đại học Đồng Nai

Mã trường: DNU

Giáo dục Mầm non (Đại học)

7140201

-
Kết Hợp ĐT THPT Học Bạ
24.70 (Kết Hợp)
24.70 (Kết Hợp)
26 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.20 (ĐT THPT)
27 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Giáo dục mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
20.00 (ĐT THPT)
8.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
570.00 (ĐGNL HCM)
28 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN Học Bạ CCQT
26.68 (ĐT THPT)
57.00 (ĐGNL HN)
26.68 (ĐGNL HN)
26.68 (ĐGTD BK)
47.00 (ĐGTD BK)
13.00 (ĐGNL SPHN)
26.68 (ĐGNL SPHN)
29 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

Giáo dục mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ
19.20 (ĐT THPT)
22.56 (ĐT THPT)
30 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

Giáo dục Mầm non

7140201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Khác ĐGNL HCM
26.89 (ĐT THPT)
27.58 (Học Bạ)
98.35 (ĐGNL HN)
66.28 (ĐGTD BK)
26.89
26.89 (Khác)