Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
25.88 | ĐT THPT | M01, M09 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 2 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
26.89 | ĐT THPT | M01, M07, M10, M11 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
|
| 3 |
Giáo dục mầm non
7140201 |
19.20 | ĐT THPT | M10 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 4 |
Giáo dục mầm non
7140201 |
22.56 | ĐT THPT | M05 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 5 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
26.68 | ĐT THPT | M00, M05, M07, M11, M30 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 6 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
24.20 | ĐT THPT | M00, M01, M02, M03, M04, M05, M06 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
|
| 7 |
Giáo dục mầm non
7140201 |
25.87 | ĐT THPT | M01, M05, M06, M11 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 8 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
24.00 | ĐT THPT | M03, M09 |
Đại học Phú Yên
Mã trường: DPY |
|
| 9 |
Giáo dục mầm non
7140201 |
21.75 | ĐT THPT | M00 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
|
| 10 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
22.72 | ĐT THPT | M02 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 11 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
23.72 | ĐT THPT | M00 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 12 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
24.22 | ĐT THPT | M01, M03 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 13 |
Giáo dục Mầm non (ĐH)
7140201 |
25.73 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D14, X01, X70, X74 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
|
| 14 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
26.28 | ĐT THPT | C00, C03, C04, X04, X70, X73, X74, X77 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
|
| 15 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
26.12 | ĐT THPT | M05, M11, M27, M28 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
|
| 16 |
Giáo dục mầm non
7140201 |
24.60 | ĐT THPT | M09, M01 |
Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
Mã trường: DDP |
|
| 17 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
27.37 | ĐT THPT | C00, C19, D14, D15, X01, X21, X70, X74 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
|
| 18 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
24.33 | ĐT THPT | B03, C01, C02, C03, C04, C14, D01 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai
Mã trường: DTP |
|
| 19 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
23.26 | ĐT THPT | M01, M09 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
|
| 20 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
22.29 | ĐT THPT | D01, X17 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 21 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
23.29 | ĐT THPT | C14, X01, D66, X78 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 22 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
23.79 | ĐT THPT | C19 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 23 |
Giáo dục Mầm non
7140201_01 |
22.75 | ĐT THPT | M00, M01, M03, M04 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
|
| 24 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
22.13 | ĐT THPT | M00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 25 |
Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh
7140201K |
21.50 | ĐT THPT | M01, M02 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 26 |
Giáo dục Mầm non
QHS09 |
27.80 | ĐT THPT | A00, B00, C00, D01, C14 |
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS |
|
| 27 |
Giáo dục mầm non
7140201 |
23.60 | ĐT THPT | M01, M09 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
|
| 28 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
22.45 | ĐT THPT | A00, A01, A09, X21, C03, C14, X01, D01 |
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG |
|
| 29 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
25.88 | ĐT THPT | M09, M01 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
|
| 30 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
23.48 | ĐT THPT | A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
|
| 31 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
23.71 | ĐT THPT | M00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 32 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
26.30 | ĐT THPT | M02 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 33 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
26.05 | ĐT THPT | M03 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 34 |
Giáo dục Mầm non (trình độ đại học)
7140201_GL |
25.39 | ĐT THPT | M02 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 35 |
Giáo dục Mầm non (trình độ đại học)
7140201_GL |
25.14 | ĐT THPT | M03 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 36 |
Giáo dục Mầm non (trình độ đại học)
7140201_LA |
25.63 | ĐT THPT | M02 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 37 |
Giáo dục Mầm non (trình độ đại học)
7140201_LA |
25.38 | ĐT THPT | M03 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 38 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
24.20 | ĐT THPT | M01, M02 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
|
| 39 |
Giáo dục Mầm non
7140201 |
24.25 | ĐT THPT | C03, C04, C14, D01, D04, X01 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
|
| 40 |
Giáo dục Mầm non (Trình độ Đại học)
7140201 |
19.50 | ĐT THPT | M00 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |