Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh
7140208 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
Thi Riêng
|
23.00
(ĐT THPT)
23.25
(ĐT THPT)
22.54
(Kết Hợp)
23.29
(Kết Hợp)
22.54
(Kết Hợp)
21.04
(Kết Hợp)
22.54
(Kết Hợp)
23.04
(Kết Hợp)
|
| 2 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh
7140208 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
Học Bạ
|
26.55
(ĐT THPT)
1062.00
(ĐGNL HCM)
26.70
(ĐGNL SPHN)
21.90
(ĐGNL SPHCM)
|
| 3 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh
7140208C |
- |
|
|
| 4 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh
7140208D |
- |
|
|
| 5 |
Đại học Sư phạm Thể dục thể thao Hà Nội
Mã trường: TDH |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh
7140208 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
37.21
(ĐT THPT)
37.21
(Học Bạ)
|
| 6 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh
7140208 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Học Bạ
|
27.40
(ĐT THPT)
26.40
(ĐT THPT)
26.86
(Kết Hợp)
27.36
(Kết Hợp)
27.40
(ĐGNL SPHN)
|
| 7 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh
7140208 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHN 2
ĐGNL SPHCM
|
27.06
(ĐT THPT)
28.24
(Học Bạ)
28.24
(Học Bạ)
95.00
(ĐGNL HN)
95.00
(ĐGNL HN)
1043.00
(ĐGNL HCM)
1043.00
(ĐGNL HCM)
21.00
(ĐGNL SPHN)
21.00
(ĐGNL SPHN)
27.06
(ĐGNL SPHN 2)
1043.00
(ĐGNL SPHCM)
|
| 8 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh
7140208 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
27.27
(ĐT THPT)
27.27
(ĐGNL SPHN)
27.27
(Ưu Tiên)
|
| 9 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh
7140208_LA |
- |
ĐT THPT
|
20.00
(ĐT THPT)
20.25
(ĐT THPT)
|