Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
20.50
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
750.00
(ĐGNL HCM)
270.00
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Răng - hàm mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.50
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
20.50
(ĐT THPT)
3.24
(Học Bạ)
7.50
(Học Bạ)
22.25
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
30.00
(CCQT)
1100.00
(CCQT)
270.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
CCQT
|
26.45
(ĐT THPT)
26.45
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Răng - Hàm - Mặt (kết hợp sơ tuyển chứng chỉ tiếng Anh quốc tế)
7720501_02 |
- |
ĐT THPT
|
26.75
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Răng-Hàm-Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
20.50
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
300.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Học Bạ
|
20.75
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDY |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
|
23.23
(ĐT THPT)
|
| 9 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
|
24.40
(ĐT THPT)
|
| 10 |
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY |
Răng hàm mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Ưu Tiên
CCQT
|
26.99
(ĐT THPT)
26.24
(ĐT THPT)
104.00
(ĐGNL HN)
111.00
(ĐGNL HN)
26.99
(Ưu Tiên)
26.99
(CCQT)
|
| 11 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
27.34
(ĐT THPT)
|
| 12 |
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.63
(ĐT THPT)
24.63
(Học Bạ)
|
| 13 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
26.15
(ĐT THPT)
26.15
(Học Bạ)
26.15
(ĐGNL HN)
26.15
(V-SAT)
|
| 14 |
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT |
Răng hàm mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
V-SAT
|
23.35
(ĐT THPT)
23.35
(V-SAT)
|
| 15 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Răng - Hàm - Mặt
DEN1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
22.50
(ĐT THPT)
25.20
(Học Bạ)
77.38
(ĐGNL HN)
53.17
(ĐGTD BK)
309.47
(V-SAT)
|
| 16 |
Đại học Khoa học sức khỏe (Khoa Y) – Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QSY |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
CCQT
|
26.33
(ĐT THPT)
937.00
(ĐGNL HCM)
26.00
(Kết Hợp)
987.80
(Kết Hợp)
87.00
(Ưu Tiên)
86.70
(Ưu Tiên)
90.00
(CCQT)
|
| 17 |
Đại học Phan Châu Trinh
Mã trường: DPC |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL HN
Kết Hợp
V-SAT
|
21.75
(ĐT THPT)
24.25
(Học Bạ)
92.00
(ĐGNL HN)
735.00
(ĐGNL HCM)
24.25
(Kết Hợp)
21.75
(Kết Hợp)
276.00
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS |
Răng Hàm Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
|
25.26
(ĐT THPT)
|
| 19 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
Răng - Hàm - Mặt (Xét kết hợp CC tiếng Anh quốc tế)
7720501_02 |
- |
ĐT THPT
|
25.20
(ĐT THPT)
|
| 20 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Răng - Hàm - Mặt (Bác sĩ Răng Hàm Mặt)
7720501 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
20.50
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
290.00
(V-SAT)
|
| 21 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
20.50
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 22 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Y học cổ truyền
7720501 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
20.50
(ĐT THPT)
22.50
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
|