118 lượt search
Răng Hàm Mặt

Răng Hàm Mặt

Mã ngành: 7720501 5.0 118 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
20.50 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
750.00 (ĐGNL HCM)
270.00 (V-SAT)
2 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Răng - hàm mặt

7720501

-
ĐT THPT Học Bạ
20.50 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
3 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
20.50 (ĐT THPT)
3.24 (Học Bạ)
7.50 (Học Bạ)
22.25 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
30.00 (CCQT)
1100.00 (CCQT)
270.00 (V-SAT)
4 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT Kết Hợp CCQT
26.45 (ĐT THPT)
26.45 (Kết Hợp)
5 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

Răng - Hàm - Mặt (kết hợp sơ tuyển chứng chỉ tiếng Anh quốc tế)

7720501_02

-
ĐT THPT
26.75 (ĐT THPT)
6 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Răng-Hàm-Mặt

7720501

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
20.50 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
300.00 (V-SAT)
7 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Học Bạ
20.75 (ĐT THPT)
8 Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDY

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT
23.23 (ĐT THPT)
9 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT
24.40 (ĐT THPT)
10 Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHY

Răng hàm mặt

7720501

-
ĐT THPT ĐGNL HN Ưu Tiên CCQT
26.99 (ĐT THPT)
26.24 (ĐT THPT)
104.00 (ĐGNL HN)
111.00 (ĐGNL HN)
26.99 (Ưu Tiên)
26.99 (CCQT)
11 Đại học Y Hà Nội

Mã trường: YHB

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT Kết Hợp
27.34 (ĐT THPT)
12 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT Học Bạ
24.63 (ĐT THPT)
24.63 (Học Bạ)
13 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTY

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN V-SAT
26.15 (ĐT THPT)
26.15 (Học Bạ)
26.15 (ĐGNL HN)
26.15 (V-SAT)
14 Đại học Y Dược Cần Thơ

Mã trường: YCT

Răng hàm mặt

7720501

-
ĐT THPT V-SAT
23.35 (ĐT THPT)
23.35 (V-SAT)
15 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Răng - Hàm - Mặt

DEN1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
22.50 (ĐT THPT)
25.20 (Học Bạ)
77.38 (ĐGNL HN)
53.17 (ĐGTD BK)
309.47 (V-SAT)
16 Đại học Khoa học sức khỏe (Khoa Y) – Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QSY

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên CCQT
26.33 (ĐT THPT)
937.00 (ĐGNL HCM)
26.00 (Kết Hợp)
987.80 (Kết Hợp)
87.00 (Ưu Tiên)
86.70 (Ưu Tiên)
90.00 (CCQT)
17 Đại học Phan Châu Trinh

Mã trường: DPC

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL HN Kết Hợp V-SAT
21.75 (ĐT THPT)
24.25 (Học Bạ)
92.00 (ĐGNL HN)
735.00 (ĐGNL HCM)
24.25 (Kết Hợp)
21.75 (Kết Hợp)
276.00 (V-SAT)
18 Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Mã trường: TYS

Răng Hàm Mặt

7720501

-
ĐT THPT
25.26 (ĐT THPT)
19 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

Răng - Hàm - Mặt (Xét kết hợp CC tiếng Anh quốc tế)

7720501_02

-
ĐT THPT
25.20 (ĐT THPT)
20 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Răng - Hàm - Mặt (Bác sĩ Răng Hàm Mặt)

7720501

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
20.50 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
290.00 (V-SAT)
21 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
20.50 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
75.00 (ĐGNL HN)
600.00 (ĐGNL HCM)
22 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Y học cổ truyền

7720501

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
23 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

Răng - Hàm - Mặt

7720501

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
20.50 (ĐT THPT)
22.50 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)