Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
20.50 | ĐT THPT | A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
|
| 2 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
20.50 | ĐT THPT | A00, B00, B08, D07 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
|
| 3 |
Răng hàm mặt
7720501 |
23.35 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT |
|
| 4 |
Răng - Hàm - Mặt (Bác sĩ Răng Hàm Mặt)
7720501 |
20.50 | ĐT THPT | A00, A02, B00, B03, D07, D08 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
|
| 5 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
21.75 | ĐT THPT | A00, A01, B00, B08, D07 |
Đại học Phan Châu Trinh
Mã trường: DPC |
|
| 6 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
26.15 | ĐT THPT | A00, A02, B00, D07, D08 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY |
|
| 7 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
24.63 | ĐT THPT | A00, B00 |
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB |
|
| 8 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
27.34 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
|
| 9 |
Răng hàm mặt
7720501 |
26.99 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY |
|
| 10 |
Răng hàm mặt
7720501 |
26.24 | ĐT THPT | D08 |
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY |
|
| 11 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
24.40 | ĐT THPT | B00, B08, D07 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
|
| 12 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
23.23 | ĐT THPT | B00, B08 |
Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDY |
|
| 13 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
20.75 | ĐT THPT | B00, B08 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
|
| 14 |
Y học cổ truyền
7720501 |
19.00 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00, B03, C01, C08, D07, B08 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
|
| 15 |
Ngành Răng-Hàm-Mặt
7720501 |
20.50 | ĐT THPT | A00, A02, B00, B03, D08, X14 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
|
| 16 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
26.45 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
|
| 17 |
Răng Hàm Mặt
7720501 |
25.26 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS |
|
| 18 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
20.50 | ĐT THPT | A00, A02, B00, D07, D08, X14 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
|
| 19 |
Răng - Hàm - Mặt
DEN1 |
22.50 | ĐT THPT | A00, B00, B03, B08, C02, D07 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
|
| 20 |
Răng - hàm mặt
7720501 |
20.50 | ĐT THPT | A00, A02, B00, D08 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
|
| 21 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501 |
20.50 | ĐT THPT | A00, B00, D07, X09, X10 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |