119 lượt search
Răng Hàm Mặt

Răng Hàm Mặt

Mã ngành: 7720501 5.0 119 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Răng - Hàm - Mặt

7720501

20.50 ĐT THPT A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

2 Răng - Hàm - Mặt

7720501

20.50 ĐT THPT A00, B00, B08, D07 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

3 Răng hàm mặt

7720501

23.35 ĐT THPT B00 Đại học Y Dược Cần Thơ

Mã trường: YCT

4 Răng - Hàm - Mặt (Bác sĩ Răng Hàm Mặt)

7720501

20.50 ĐT THPT A00, A02, B00, B03, D07, D08 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

5 Răng - Hàm - Mặt

7720501

21.75 ĐT THPT A00, A01, B00, B08, D07 Đại học Phan Châu Trinh

Mã trường: DPC

6 Răng - Hàm - Mặt

7720501

26.15 ĐT THPT A00, A02, B00, D07, D08 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTY

7 Răng - Hàm - Mặt

7720501

24.63 ĐT THPT A00, B00 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

8 Răng - Hàm - Mặt

7720501

27.34 ĐT THPT B00 Đại học Y Hà Nội

Mã trường: YHB

9 Răng hàm mặt

7720501

26.99 ĐT THPT B00 Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHY

10 Răng hàm mặt

7720501

26.24 ĐT THPT D08 Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHY

11 Răng - Hàm - Mặt

7720501

24.40 ĐT THPT B00, B08, D07 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

12 Răng - Hàm - Mặt

7720501

23.23 ĐT THPT B00, B08 Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDY

13 Răng - Hàm - Mặt

7720501

20.75 ĐT THPT B00, B08 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

14 Y học cổ truyền

7720501

19.00 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, B03, C01, C08, D07, B08 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

15 Ngành Răng-Hàm-Mặt

7720501

20.50 ĐT THPT A00, A02, B00, B03, D08, X14 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

16 Răng - Hàm - Mặt

7720501

26.45 ĐT THPT B00 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

17 Răng Hàm Mặt

7720501

25.26 ĐT THPT B00 Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Mã trường: TYS

18 Răng - Hàm - Mặt

7720501

20.50 ĐT THPT A00, A02, B00, D07, D08, X14 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

19 Răng - Hàm - Mặt

DEN1

22.50 ĐT THPT A00, B00, B03, B08, C02, D07 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

20 Răng - hàm mặt

7720501

20.50 ĐT THPT A00, A02, B00, D08 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

21 Răng - Hàm - Mặt

7720501

20.50 ĐT THPT A00, B00, D07, X09, X10 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL