124 lượt search
Y học cổ truyền

Y học cổ truyền

Mã ngành: 7720115 5.0 124 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
7.00 (Học Bạ)
20.50 (Học Bạ)
3.11 (Học Bạ)
675.00 (ĐGNL HCM)
1000.00 (CCQT)
28.50 (CCQT)
250.00 (V-SAT)
2 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

Y học Cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
3 Đại học Khoa học sức khỏe (Khoa Y) – Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QSY

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên CCQT
24.24 (ĐT THPT)
835.00 (ĐGNL HCM)
23.35 (Kết Hợp)
78.10 (Kết Hợp)
920.00 (Kết Hợp)
82.90 (Ưu Tiên)
84.20 (Ưu Tiên)
88.75 (CCQT)
4 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT Kết Hợp
21.50 (ĐT THPT)
21.50 (Kết Hợp)
5 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT
19.60 (ĐT THPT)
6 Đại học Y Hà Nội

Mã trường: YHB

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT
23.50 (ĐT THPT)
7 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT Học Bạ
24.03 (ĐT THPT)
24.03 (Học Bạ)
8 Đại học Kinh Bắc

Mã trường: UKB

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT Học Bạ
21.00 (ĐT THPT)
0.00 (Học Bạ)
9 Đại học Thành Đông

Mã trường: DDB

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT Học Bạ
21.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
10 Đại học Y Dược Cần Thơ

Mã trường: YCT

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT
19.50 (ĐT THPT)
11 Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam

Mã trường: HYD

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT Kết Hợp
21.00 (ĐT THPT)
12 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Y học cổ truyền

FTME

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
21.00 (ĐT THPT)
24.38 (Học Bạ)
72.08 (ĐGNL HN)
49.85 (ĐGTD BK)
287.25 (V-SAT)
13 Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Mã trường: TYS

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT
21.10 (ĐT THPT)
14 Đại học Lương Thế Vinh

Mã trường: DTV

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
15 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
19.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
570.00 (ĐGNL HCM)
16 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Răng - Hàm - Mặt

7720115

-
ĐT THPT Học Bạ
20.50 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
17 Đại học Y Dược Thái Bình

Mã trường: YTB

Y học cổ truyền

7720115

-
ĐT THPT
19.00 (ĐT THPT)