Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
7.00
(Học Bạ)
20.50
(Học Bạ)
3.11
(Học Bạ)
675.00
(ĐGNL HCM)
1000.00
(CCQT)
28.50
(CCQT)
250.00
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Y học Cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Khoa học sức khỏe (Khoa Y) – Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QSY |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
CCQT
|
24.24
(ĐT THPT)
835.00
(ĐGNL HCM)
23.35
(Kết Hợp)
78.10
(Kết Hợp)
920.00
(Kết Hợp)
82.90
(Ưu Tiên)
84.20
(Ưu Tiên)
88.75
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
21.50
(ĐT THPT)
21.50
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
|
19.60
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
|
23.50
(ĐT THPT)
|
| 7 |
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.03
(ĐT THPT)
24.03
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Kinh Bắc
Mã trường: UKB |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.00
(ĐT THPT)
0.00
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Thành Đông
Mã trường: DDB |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
|
| 10 |
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
|
19.50
(ĐT THPT)
|
| 11 |
Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam
Mã trường: HYD |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
21.00
(ĐT THPT)
|
| 12 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Y học cổ truyền
FTME |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
21.00
(ĐT THPT)
24.38
(Học Bạ)
72.08
(ĐGNL HN)
49.85
(ĐGTD BK)
287.25
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
|
21.10
(ĐT THPT)
|
| 14 |
Đại học Lương Thế Vinh
Mã trường: DTV |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
19.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
570.00
(ĐGNL HCM)
|
| 16 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Răng - Hàm - Mặt
7720115 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.50
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
|
| 17 |
Đại học Y Dược Thái Bình
Mã trường: YTB |
Y học cổ truyền
7720115 |
- |
ĐT THPT
|
19.00
(ĐT THPT)
|