121 lượt search
Y học cổ truyền

Y học cổ truyền

Mã ngành: 7720115 5.0 121 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Y học cổ truyền

7720115

19.00 ĐT THPT B00, D08 Đại học Y Dược Thái Bình

Mã trường: YTB

2 Y học cổ truyền

7720115

21.00 ĐT THPT B00, B03, A02, D08, X14 Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam

Mã trường: HYD

3 Y học cổ truyền

7720115

19.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D07 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

4 Y học cổ truyền

7720115

19.50 ĐT THPT B00 Đại học Y Dược Cần Thơ

Mã trường: YCT

5 Y học cổ truyền

7720115

19.00 ĐT THPT A00, B00, D01, D07, D08, D09, D10 Đại học Lương Thế Vinh

Mã trường: DTV

6 Y học cổ truyền

7720115

24.03 ĐT THPT A00, B00 Đại học Y Dược Hải Phòng

Mã trường: YPB

7 Y học cổ truyền

7720115

23.50 ĐT THPT B00 Đại học Y Hà Nội

Mã trường: YHB

8 Y học cổ truyền

7720115

19.60 ĐT THPT B00, B08, D07 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

9 Răng - Hàm - Mặt

7720115

20.50 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, B03, C01, C08, D07, B08 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

10 Y học cổ truyền

7720115

21.50 ĐT THPT B00 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

11 Y học cổ truyền

7720115

21.10 ĐT THPT B00 Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Mã trường: TYS

12 Y học Cổ truyền

7720115

19.00 ĐT THPT B00, A02, B03, B08, A00 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

13 Y học cổ truyền

7720115

19.00 ĐT THPT A00, A02, B00, D07, D08, X14 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

14 Y học cổ truyền

FTME

21.00 ĐT THPT A00, B00, B03, B08, C02, D07 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA