| 1 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
24.00
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 2 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
25.50
|
ĐT THPT
|
C00, C19
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 3 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
24.50
|
ĐT THPT
|
B03
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 4 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
26.75
|
ĐT THPT
|
C00, C14, C20, D14
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 5 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
24.60
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, X01, X17, X70, X74
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 6 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
26.68
|
ĐT THPT
|
B03, C00, D01, X70
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2
|
|
| 7 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
25.17
|
ĐT THPT
|
C00, C03, D01, D14
|
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN
|
|
| 8 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
26.11
|
ĐT THPT
|
C00, C19, X70
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 9 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
26.36
|
ĐT THPT
|
C20, X74
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 10 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
24.61
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 11 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
23.75
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 12 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
25.90
|
ĐT THPT
|
B00, C00, C14, C19, C20, D01, X01, X70, X74
|
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS
|
|
| 13 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
25.79
|
ĐT THPT
|
C19, X70
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 14 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
25.90
|
ĐT THPT
|
C20, X74
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 15 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
21.74
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 16 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
24.73
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 17 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
22.88
|
ĐT THPT
|
C03
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 18 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
22.99
|
ĐT THPT
|
C04
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 19 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
27.32
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 20 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
25.82
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 21 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
26.82
|
ĐT THPT
|
C03, C04
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 22 |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)
7310403V
|
25.18
|
ĐT THPT
|
C00
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 23 |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)
7310403V
|
28.03
|
ĐT THPT
|
D01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 24 |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)
7310403V
|
26.94
|
ĐT THPT
|
D14
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 25 |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)
7310403V
|
24.50
|
ĐT THPT
|
X70
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 26 |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)
7310403V
|
24.19
|
ĐT THPT
|
X74
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 27 |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)
7310403V
|
25.95
|
ĐT THPT
|
X78
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 28 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
23.60
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 29 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
22.30
|
ĐT THPT
|
B08
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 30 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
22.80
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 31 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
23.50
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX
|
|
| 32 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
|
24.87
|
ĐT THPT
|
A00, B00, C00, D01, X70, X74
|
Học viện Quản lý Giáo dục
Mã trường: HVQ
|
|