75 lượt search
Tâm lý học giáo dục

Tâm lý học giáo dục

Mã ngành: 7310403 5.0 75 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Tâm lý học giáo dục

7310403

24.00 ĐT THPT D01 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

2 Tâm lý học giáo dục

7310403

25.50 ĐT THPT C00, C19 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Tâm lý học giáo dục

7310403

24.50 ĐT THPT B03 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Tâm lý học giáo dục

7310403

26.75 ĐT THPT C00, C14, C20, D14 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

5 Tâm lý học giáo dục

7310403

24.60 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, X01, X17, X70, X74 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

6 Tâm lý học giáo dục

7310403

26.68 ĐT THPT B03, C00, D01, X70 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

7 Tâm lý học giáo dục

7310403

25.17 ĐT THPT C00, C03, D01, D14 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

8 Tâm lý học giáo dục

7310403

26.11 ĐT THPT C00, C19, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

9 Tâm lý học giáo dục

7310403

26.36 ĐT THPT C20, X74 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

10 Tâm lý học giáo dục

7310403

24.61 ĐT THPT D01 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

11 Tâm lý học giáo dục

7310403

23.75 ĐT THPT D01, D14, D15 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

12 Tâm lý học giáo dục

7310403

25.90 ĐT THPT B00, C00, C14, C19, C20, D01, X01, X70, X74 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

13 Tâm lý học giáo dục

7310403

25.79 ĐT THPT C19, X70 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

14 Tâm lý học giáo dục

7310403

25.90 ĐT THPT C20, X74 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

15 Tâm lý học giáo dục

7310403

21.74 ĐT THPT D01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

16 Tâm lý học giáo dục

7310403

24.73 ĐT THPT C00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

17 Tâm lý học giáo dục

7310403

22.88 ĐT THPT C03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

18 Tâm lý học giáo dục

7310403

22.99 ĐT THPT C04 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

19 Tâm lý học giáo dục

7310403

27.32 ĐT THPT D01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

20 Tâm lý học giáo dục

7310403

25.82 ĐT THPT C00  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

21 Tâm lý học giáo dục

7310403

26.82 ĐT THPT C03, C04  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

22 Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)

7310403V

25.18 ĐT THPT C00 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

23 Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)

7310403V

28.03 ĐT THPT D01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

24 Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)

7310403V

26.94 ĐT THPT D14 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

25 Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)

7310403V

24.50 ĐT THPT X70 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

26 Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)

7310403V

24.19 ĐT THPT X74 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

27 Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)

7310403V

25.95 ĐT THPT X78 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

28 Tâm lý học giáo dục

7310403

23.60 ĐT THPT B00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

29 Tâm lý học giáo dục

7310403

22.30 ĐT THPT B08 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

30 Tâm lý học giáo dục

7310403

22.80 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

31 Tâm lý học giáo dục

7310403

23.50 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

32 Tâm lý học giáo dục

7310403

24.87 ĐT THPT A00, B00, C00, D01, X70, X74 Học viện Quản lý Giáo dục

Mã trường: HVQ