Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Quản lý Giáo dục
Mã trường: HVQ |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
24.87
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
86.48
(ĐGNL HN)
58.84
(ĐGTD BK)
23.87
(ĐGNL SPHN)
|
| 2 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
23.60
(ĐT THPT)
22.30
(ĐT THPT)
22.80
(ĐT THPT)
23.50
(ĐT THPT)
895.00
(ĐGNL HCM)
28.10
(Ưu Tiên)
27.06
(Ưu Tiên)
28.40
(Ưu Tiên)
28.69
(Ưu Tiên)
|
| 3 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Ưu Tiên
Học Bạ
|
27.32
(ĐT THPT)
25.82
(ĐT THPT)
26.82
(ĐT THPT)
26.32
(Kết Hợp)
28.57
(Kết Hợp)
27.32
(Kết Hợp)
27.57
(Kết Hợp)
26.82
(Kết Hợp)
26.82
(Kết Hợp)
28.32
(Kết Hợp)
26.32
(Kết Hợp)
25.32
(Kết Hợp)
27.57
(Kết Hợp)
26.82
(Kết Hợp)
27.57
(Kết Hợp)
26.32
(Kết Hợp)
26.32
(Kết Hợp)
25.57
(Kết Hợp)
27.57
(Kết Hợp)
26.82
(Kết Hợp)
27.32
(Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
|
| 4 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
25.90
(ĐT THPT)
26.31
(Học Bạ)
1036.00
(ĐGNL HCM)
24.79
(ĐGNL SPHN)
21.10
(ĐGNL SPHCM)
|
| 5 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Tâm lý học giáo dục
7310403C |
- |
|
|
| 6 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Tâm lý học giáo dục
7310403D |
- |
|
|
| 7 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL SPHN
V-SAT
Học Bạ
|
26.11
(ĐT THPT)
26.36
(ĐT THPT)
24.61
(ĐT THPT)
86.00
(ĐGNL HN)
18.75
(ĐGNL SPHN)
20.50
(ĐGNL SPHN)
26.11
(V-SAT)
|
| 8 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
25.79
(ĐT THPT)
25.90
(ĐT THPT)
21.74
(ĐT THPT)
24.73
(ĐT THPT)
22.88
(ĐT THPT)
22.99
(ĐT THPT)
28.14
(Học Bạ)
912.29
(ĐGNL HCM)
370.01
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
24.60
(ĐT THPT)
27.47
(Học Bạ)
26.87
(Học Bạ)
28.35
(Học Bạ)
875.00
(ĐGNL HCM)
21.30
(ĐGNL SPHN)
20.42
(ĐGNL SPHN)
|
| 10 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)
7310403V |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
25.18
(ĐT THPT)
28.03
(ĐT THPT)
26.94
(ĐT THPT)
24.50
(ĐT THPT)
24.19
(ĐT THPT)
25.95
(ĐT THPT)
27.28
(Học Bạ)
27.28
(Học Bạ)
958.00
(ĐGNL HCM)
958.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
23.75
(ĐT THPT)
23.75
(ĐGNL SPHN)
23.75
(Ưu Tiên)
|
| 12 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
25.17
(ĐT THPT)
26.78
(Học Bạ)
921.40
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHN 2
ĐGNL SPHCM
|
26.68
(ĐT THPT)
29.67
(Học Bạ)
29.67
(Học Bạ)
101.00
(ĐGNL HN)
101.00
(ĐGNL HN)
944.00
(ĐGNL HCM)
944.00
(ĐGNL HCM)
22.00
(ĐGNL SPHN)
22.00
(ĐGNL SPHN)
26.68
(ĐGNL SPHN 2)
944.00
(ĐGNL SPHCM)
|
| 14 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
24.00
(ĐT THPT)
25.50
(ĐT THPT)
24.50
(ĐT THPT)
27.00
(Học Bạ)
24.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 15 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Tâm lý học giáo dục
7310403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
26.75
(ĐT THPT)
26.75
(Học Bạ)
26.75
(V-SAT)
|